Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Đông Bắc LS
Ngày thành lập (Founding date): 16 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 186, đường Trần Hưng Đạo, Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam Bản đồ
Address: No 186, Tran Hung Dao Street, Luong Van Tri Ward, Tinh Lang Son, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay)
Mã số thuế: Enterprise code:
4900946291
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Phạm Văn Hồng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Đông Bắc Ls
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 0115
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Sản xuất chè (Tea production) 1076
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Đông Bắc LS
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Trang Nhung Huổi Sứa
Địa chỉ: Bản Huổi Sứa, Xã Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Address: Huoi Sua Hamlet, Muong Ang Commune, Tinh Dien Bien, Viet Nam
Công Ty TNHH Khoáng Sản Hạo Châu
Địa chỉ: Số nhà 69, Tổ dân phố Đoàn Kết, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Address: No 69, Doan Ket Civil Group, Dien Bien Phu Ward, Tinh Dien Bien, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Kim Ngọc Phát PT
Địa chỉ: Số Nhà 18/30, Đường Phạm Hùng, Khóm 7, Phường Long Châu, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 18/30, Pham Hung Street, Khom 7, Long Chau Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Khai Thác Khoáng Sản An Thịnh Phát 68
Địa chỉ: Thôn Mãn Hòa, Xã Châu Ninh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Man Hoa Hamlet, Chau Ninh Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Khoáng Sản Lộc Phát Tây Nguyên
Địa chỉ: 07/50 Lê Đại Hành, Phường Thống Nhất, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 07/50 Le Dai Hanh, Phuong, Thong Nhat District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Khai Thác Khoáng Sản An Khang Đồng Nai
Địa chỉ: Số nhà 44, đường Vũ Hồng Phô, khu phố 3, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 44, Vu Hong Pho Street, Quarter 3, Tam Hiep Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Tam San Cát
Địa chỉ: OM 6-5 Công Viên Fidel, Khu phố 3, Phường Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Om 6-5 Cong Vien Fidel, Quarter 3, Dong Ha Ward, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Xây Dựng Mỏ Đá Hà Giang
Địa chỉ: Số nhà 115, Đường 19/8, Phường Đoàn Kết, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Address: No 115, Street 19/8, Doan Ket Ward, Tinh Lai Chau, Viet Nam
Công Ty TNHH Đông Gia Hải
Địa chỉ: 1402 Quang Trung, Phường An Khê, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 1402 Quang Trung, An Khe Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Hoa Đài
Địa chỉ: C.09.12, đường M8, phân khu Zone 8, khu biệt thự Marina Villas, dự án SwanBay, Xã Đại Phước, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: C.09.12, M8 Street, Phan Khu Zone 8, Khu, Marina Villas Villa, Swanbay Project, Dai Phuoc Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Đông Bắc Ls
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Đông Bắc Ls được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Đông Bắc LS
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Đông Bắc Ls được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Đông Bắc LS tại địa chỉ Số 186, đường Trần Hưng Đạo, Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Lạng Sơn để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4900946291
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu