Công Ty TNHH Khai Thác Khoáng Sản An Thịnh Phát 68
Ngày thành lập (Founding date): 17 - 9 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Mãn Hòa, Xã Châu Ninh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam Bản đồ
Address: Man Hoa Hamlet, Chau Ninh Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay)
Mã số thuế: Enterprise code:
0901253528
Điện thoại/ Fax: 0961171463
Tên tiếng Anh: English name:
An Thinh Phat 68 Mineral Mining Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Công Ty An Thịnh Phát 68
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 3 tỉnh Hưng Yên
Người đại diện: Representative:
Khuất Thị Hằng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Khai Thác Khoáng Sản An Thịnh Phát 68
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Khai thác muối (Extraction of salt) 0893
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 2393
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 2399
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Production of beds, cabinets, tables and chairs made of metal) 31002
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Khai Thác Khoáng Sản An Thịnh Phát 68
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Hòa Phát Quảng Trị
Địa chỉ: Số 89 đường Nguyễn Gia Trí, Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: No 89, Nguyen Gia Tri Street, Dong Hoi Ward, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH TTD Ánh Dương
Địa chỉ: Thôn 14 Đồng Luận , Xã Tu Vũ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: 14 Dong Luan Hamlet, Tu Vu Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Mua Bán Vật Liệu Xây Dựng Mạnh Trường Phát
Địa chỉ: Thôn Kinh Kệ, Xã Phùng Nguyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Kinh Ke Hamlet, Phung Nguyen Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Tiến Long T&t
Địa chỉ: 337 Hùng Vương, Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 337 Hung Vuong, Pleiku Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Phước Lộc GL
Địa chỉ: 1/12 Trần Hưng Đạo, Phường Hội Phú, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 1/12 Tran Hung Dao, Hoi Phu Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Khoáng Sản Thanh Lâm Bắc Giang
Địa chỉ: số nhà 17 ngõ 55 đường Á Lữ, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 17, Lane 55, A Lu Street, Bac Giang Ward, Bac Ninh Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Nustro Viet Nam
Địa chỉ: Nhà số 10 đường M16, khu biệt thự Marina Villas thuộc dự án SwanBay, Xã Đại Phước, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 10, M16 Street, Khu, Marina Villas Thuoc Du An Swanbay Villa, Dai Phuoc Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Thiên Long Minh Đức Thái Nguyên
Địa chỉ: Tổ dân phố Sau, Phường Bách Quang, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Sau Civil Group, Bach Quang Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Đại Sơn 28
Địa chỉ: Xóm Ân Nghĩa, Xã Đại Đồng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: An Nghia Hamlet, Dai Dong Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH VJ Rock Sand
Địa chỉ: Thửa đất số 166, Tờ bản đồ số 28, Thôn Hai Bà Trưng, Xã Nam Hà Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 166, To Ban Do So 28, Thon, Hai Ba Trung District, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Khai Thác Khoáng Sản An Thịnh Phát 68
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Khai Thác Khoáng Sản An Thịnh Phát 68 được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Khai Thác Khoáng Sản An Thịnh Phát 68
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Khai Thác Khoáng Sản An Thịnh Phát 68 được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Khai Thác Khoáng Sản An Thịnh Phát 68 tại địa chỉ Thôn Mãn Hòa, Xã Châu Ninh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hưng Yên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0901253528
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu