Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp KLC Việt Nam Tại Lâm Đồng
Ngày thành lập (Founding date): 31 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn 02, Xã Quảng Tín, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam Bản đồ
Address: Hamlet 02, Quang Tin Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
0318041248-002
Điện thoại/ Fax: 02839360030
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Chi Nhánh KLCNN Lâm Đồng
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế tỉnh Lâm Đồng
Người đại diện: Representative:
Lưu Ngọc Kỷ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp KLC Việt Nam Tại Lâm Đồng
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 0115
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan (Hunting, trapping and related service activities) 0170
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 0311
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (Retail equipment for mobile communication technology or at the market) 4783
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 74909
Bản đồ vị trí Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp KLC Việt Nam Tại Lâm Đồng
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Ngọc Phú Organics
Địa chỉ: 144/65 Tổ 4, Khóm Đông Bình A, Phường Đông Thành, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: 144/65 Civil Group 4, Khom Dong Binh A, Dong Thanh Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Dna Technology
Địa chỉ: TT21 Dự án Iris Garden số 119 đường K2, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: TT21 Du An Iris Garden So 119, K2 Street, Tu Liem Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần HCT Group
Địa chỉ: Căn Sao Biển 12-36 Vinhomes Ocean Park 2 , Xã Nghĩa Trụ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Can Sao Bien 12-36 Vinhomes Ocean Park 2, Nghia Tru Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Kiến Hưng 89 Group
Địa chỉ: Số nhà 030 Đường Lê Quý Đôn, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 030, Le Quy Don Street, Lao Cai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH XNK Thương Mại Dịch Vụ Phạm Lâm
Địa chỉ: Tổ 11, khu 4, ấp Thanh Nguyên, Xã An Phước, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 11, Khu 4, Thanh Nguyen Hamlet, An Phuoc Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Thương Mại Bình Gia
Địa chỉ: Số 200 Nguyễn Văn Cừ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 200 Nguyen Van Cu, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Điện Tử Hoàn Cầu Đào
Địa chỉ: Số 142, đường Trần Phú, Phường Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 142, Tran Phu Street, Cam Pha Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Đức Đặng
Địa chỉ: Số nhà 80, ngõ 295, khu phố Hải Hòa 4, Phường Móng Cái 1, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 80, Lane 295, Hai Hoa 4 Quarter, Mong Cai 1 Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Hưng Thịnh Đạt
Địa chỉ: Số 1/10/20, đường Đồng Khởi, khu phố 5, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 1/10/20, Dong Khoi Street, Quarter 5, Tam Hiep Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Chính Hòa Việt Nam
Địa chỉ: Phòng 902 Lô 1, Tòa Thương mại Vcity, Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Zoom 902, Lot 1, Toa Thuong Mai Vcity, Le Thai To Street, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp KLC Việt Nam Tại Lâm Đồng
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp KLC Việt Nam Tại Lâm Đồng được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp KLC Việt Nam Tại Lâm Đồng
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp KLC Việt Nam Tại Lâm Đồng được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp KLC Việt Nam Tại Lâm Đồng tại địa chỉ Thôn 02, Xã Quảng Tín, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Lâm Đồng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0318041248-002
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu