Công Ty TNHH MTV Tây Nguyên Xanh
Ngày thành lập (Founding date): 5 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): 227 Trần Hưng Đạo, thôn 2, Xã Cư Jút, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam Bản đồ
Address: 227 Tran Hung Dao, Hamlet 2, Cu Jut Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other chemical products n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
6400482006
Điện thoại/ Fax: 0976999824
Tên tiếng Anh: English name:
Tay Nguyen Green MTV Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế tỉnh Lâm Đồng
Người đại diện: Representative:
Đỗ Chí Quân
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Tây Nguyên Xanh
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 2011
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 2012
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp (Manufacture of pesticides and other agrochemical) 2021
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (Manufacture of paints, varnishes and similar coatings, printing ink and mastics) 2022
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other chemical products n.e.c) 2029
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 2816
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 2821
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 35102
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of) 3530
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH MTV Tây Nguyên Xanh
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV Tây Nguyên Xanh
Địa chỉ: 227 Trần Hưng Đạo, thôn 2, Xã Cư Jút, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 227 Tran Hung Dao, Hamlet 2, Cu Jut Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Sơn Châu
Địa chỉ: Tổ 12, ấp 7, Xã An Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 12, Hamlet 7, An Phuoc Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Công Nghệ Opg
Địa chỉ: Số 96, ngõ 274 Phố Nguyễn Lân, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 96, Lane 274, Nguyen Lan Street, Phuong Liet Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Arenex
Địa chỉ: Cụm công nghiệp Quán Đỏ, Xã Đoàn Đào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Cong Nghiep Quan Do Cluster, Doan Dao Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Đức Nhân Car
Địa chỉ: Số nhà 110 Đê Chi Ly, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 110 De Chi Ly, Bac Giang Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Tấn Trang Aqua
Địa chỉ: 45 Nguyễn Trung Trực, Phường Tuy Hòa, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 45 Nguyen Trung Truc, Tuy Hoa Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Quốc Tế Kemia
Địa chỉ: K61 Khu nhà ở Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Khu phố 4, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: K61 Khu Nha O Thoi An, Le Thi Rieng Street, Quarter 4, Thoi An Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Lộc Xuân
Địa chỉ: Nhà ông Nguyễn Huy Bình, Tổ dân phố đường 10, Phường Đông Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Nha Ong Nguyen Huy Binh, Dan Pho Civil Group, Street 10, Dong Hoa Lu Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Maple New Material Việt Nam
Địa chỉ: Cụm công nghiệp Hà Mỵ, thôn 4, Xã Đồng Phú, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Cong Nghiep Ha My Cluster, Hamlet 4, Dong Phu Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại XNK An Mộc Hương
Địa chỉ: Số 6, ấp Phú Lộc 14, Xã Tân Phú, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 6, Phu Loc 14 Hamlet, Xa, Tan Phu District, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Tây Nguyên Xanh
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Tây Nguyên Xanh được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH MTV Tây Nguyên Xanh
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Tây Nguyên Xanh được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH MTV Tây Nguyên Xanh tại địa chỉ 227 Trần Hưng Đạo, thôn 2, Xã Cư Jút, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Lâm Đồng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 6400482006
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu