Công Ty TNHH Công Nghệ Mới Beside
Ngày thành lập (Founding date): 23 - 12 - 2019
Địa chỉ: 81/3B Đường số 7, Khu phố 3, Phường Linh Trung, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: 81/3B, Street No 7, Quarter 3, Linh Trung Ward, Thu Duc District, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Công Nghệ Mới Beside có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture)
Mã số thuế: Enterprise code:
0316074015
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Besida New Technology Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Hải Đăng
Địa chỉ N.Đ.diện:
16A Hữu Nghị, Khu Phố 3-Phường Bình Thọ-Quận Thủ Đức-TP Hồ Chí Minh.
Representative address:
16a Huu Nghi, Quarter 3, Binh Tho Ward, Thu Duc District, Ho Chi Minh City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghệ Mới Beside
Bán buôn cao su (Wholesale of rubber) 46694
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh (Wholesale of plastic materials in primary forms) 46693
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Wholesale of specialized others n.e.c) 46699
Bán buôn động vật sống (Wholesale of live animals) 46203
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) (Wholesale of other chemicals, except agricultural) 46692
Bán buôn hoa và cây (Wholesale of flower and tree) 46202
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) (Wholesale of other agricultural, forestry materials, except wood, bamboo) 46209
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (Wholesale of pesticides, fertilizers and agricultural) 46691
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (Wholesale of metal and non-metal waste and scrap) 46697
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép (Wholesale of textile and footwear supplies) 46696
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác (Wholesale of paddy, corn and other cereals) 46201
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Wholesale of feeds and feed materials) 46204
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt (Wholesale of textile fibres) 46695
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 47110
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 01440
Chăn nuôi gà (Raising of chickens) 01462
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi gia cầm khác (Raising of other poultry) 01469
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 01490
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 01450
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 01420
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 01410
Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng (Raising of ducks, geese, turkeys) 01463
Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm (Activities of poultry hatcheries and production of breeding poultry) 01461
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 01620
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 01630
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Khai thác dầu thô (Extraction of crude petroleum) 06100
Khai thác khí đốt tự nhiên (Extraction of natural gas) 06200
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 07100
Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Mining of uranium and thorium ores) 07210
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 05100
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 05200
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 01300
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ (Coastal aquaculture) 03221
Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt (Inland water aquaculture) 03222
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan (Hunting, trapping and related service activities) 01700
Sản xuất giống thuỷ sản (Production of breeding fish) 03230
Sản xuất hoá dược và dược liệu (Manufacture of medicinal chemical and botanical) 21002
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su (Manufacture of rubber tyres and tubes; retreading and rebuilding of rubber tyres) 22110
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Manufacture of other rubber products) 22120
Sản xuất thuốc các loại (Manufacture of pharmaceuticals) 21001
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products) 2100
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác (Growing of citrus fruits) 01213
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây ăn quả khác (Growing of other fruits) 01219
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 01260
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 01250
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 01270
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 01230
Trồng cây dược liệu (Growing of drug and pharmaceutical crops) 01282
Trồng cây gia vị (Growing of spices) 01281
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 01190
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 01240
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 01290
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 01220
Trồng đậu các loại (Growing of leguminous crops) 01182
Trồng hoa, cây cảnh (Growing of flower, plants for ornamental purposes) 01183
Trồng nhãn, vải, chôm chôm (Growing of longan, litchi, rambutan fruits) 01215
Trồng nho (Growing of grapes) 01211
Trồng rau các loại (Growing of vegetables) 01181
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo (Growing of apple and pome fruits) 01214
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 01500
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới (Growing of mangoes, tropical and subtropical fruits) 01212
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 01640
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Công Nghệ Mới Beside
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Nuôi Trồng Thủy Sản Siêu Tôm Oxy
Địa chỉ: Số 575/5, Đường Ngô Quyền, Khóm Chòm Xoài, Phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 575/5, Duong, Ngo Quyen District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Giống Thủy Sản Thanh Mùi
Địa chỉ: Số 043B/6, Khóm Kinh Tế, Phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 043B/6, Khom Kinh Te, Hiep Thanh Ward, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Panga Mekong
Địa chỉ: Thửa đất số 160, Tờ bản đồ số 18, Khu phố Tân Bình 2, Phường Thanh Hòa, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Thua Dat So 160, To Ban Do So 18, Khu Pho, Tan Binh District, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Nuôi Trồng Thủy Sản Hoàng Đạt
Địa chỉ: Thửa đất số 640 tờ bản đồ số 35, đường số 5 ngã tư 14, thôn Gio An, Xã Ngãi Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 640 To Ban Do So 35, 5 Nga Tu 14 Street, Gio An Hamlet, Ngai Giao Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV Huỳnh Quyên
Địa chỉ: Thửa đất số 82, TBĐ số 10, Khóm Hòa Trung, Phường Hòa Thành, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat So 82, TBD So 10, Khom Hoa Trung, Hoa Thanh Ward, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Thuỷ Sản Vinh Hà
Địa chỉ: Ấp Long Tả, Xã Long Khánh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Long Ta Hamlet, Xa, Long Khanh District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Ecotita
Địa chỉ: 31 Đường số 33, KDC Riovista, khu phố 43, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 31, Street No 33, KDC Riovista, Quarter 43, Phuoc Long Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TDH Quảng Yên
Địa chỉ: khu phố Phong Hải 8, Phường Liên Hòa, Thành phố Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Phong Hai 8 Quarter, Lien Hoa Ward, Quang Ninh City, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV TMDV Sản Xuất Giống Thủy Sản Phú Quý
Địa chỉ: Số 117, Đường Đê Đông Nàng Rền, Ấp Nhà Dài, Xã Vĩnh Lợi, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 117, De Dong Nang Ren Street, Nha Dai Hamlet, Vinh Loi Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Nuôi Trồng Thủy Sản Khánh Huy
Địa chỉ: Thửa đất số 120, 122, Tờ bản đồ số 6, khu vực Soài Côn, Phường Vĩnh Châu, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: Thua Dat So 120, 122, To Ban Do So 6, Khu Vuc Soai Con, Vinh Chau Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghệ Mới Beside
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghệ Mới Beside được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Công Nghệ Mới Beside
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghệ Mới Beside được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Công Nghệ Mới Beside tại địa chỉ 81/3B Đường số 7, Khu phố 3, Phường Linh Trung, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0316074015
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu