Công Ty TNHH Nhập Khẩu Dungsg
Ngày thành lập (Founding date): 26 - 9 - 2022
Địa chỉ: 20/16 Nguyễn Trường Tộ, phường 13 , Quận 4 , TP Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: 20/16 Nguyen Truong To, Ward 13, District 4, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Nhập Khẩu Dungsg có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0317490392
Điện thoại/ Fax: 0921264369
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Dungsg Import Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận 4
Người đại diện: Representative:
Lê Thị Dung
Địa chỉ N.Đ.diện:
Phú Lợi, Xã Phú Hữu, Huyện An Phú, An Giang
Representative address:
Phu Loi, Phu Huu Commune, An Phu District, An Giang Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nhập Khẩu Dungsg
Trồng lúa (Growing of paddy) 01110
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 01160
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 01190
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 01270
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 01290
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 10620
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 10790
Sản xuất sợi (Preparation and spinning of textile fibres) 13110
Sản xuất vải dệt thoi (Weaving of textiles) 13120
Hoàn thiện sản phẩm dệt (Finishing of textiles) 13130
Sản xuất các loại dây bện và lưới (Manufacture of cordage, rope, twine and netting) 13240
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other textiles n.e.c) 13290
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 14100
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 17090
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh (Manufacture of glass and glass products) 23100
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 24310
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 25120
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Manufacture of engines and turbines, except aircraft, vehicle and cycle engines) 28110
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (Manufacture of fluid power equipment) 28120
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 28130
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 28140
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 28160
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (Manufacture of power-driven hand tolls) 28180
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 28190
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 28210
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 28220
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 28240
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc (Manufacture of bodies (coachwork) for motor vehicles; manufacture of trailers and semi-trailers) 29200
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (Manufacture of parts and accessories for motor) 29300
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 32900
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of) 3530
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 45420
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Nhập Khẩu Dungsg
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Dịch Vụ Hàng Hải Carina
Địa chỉ: Số 89 TĐC Tổ dân phố 39, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 89 TDC, Civil Group 39, Gia Vien Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Hàng Hải Oceanlink
Địa chỉ: Số nhà 158 đường Lê Thánh Tông, Phường Hồng Gai, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 158, Le Thanh Tong Street, Hong Gai Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Logistics HTG
Địa chỉ: Số 56 tổ 36 ngách 25/59 phố Vũ Ngọc Phan, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 56 Civil Group 36, Alley 25/59, Vu Ngoc Phan Street, Lang Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Simplego
Địa chỉ: Tầng 5, Số 539 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 5th Floor, No 539 Vu Tong Phan, Khuong Dinh Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Vận Tải Dũng Hòa
Địa chỉ: 11/A37, Đường NA6, Tổ 10, Khu Phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 11/ A37, Na6 Street, Civil Group 10, Binh Giao Quarter, Thuan Giao Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Giao Nhận Hàng Hóa Sop
Địa chỉ: Tầng 6, tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 6th Floor, Sannam Building, No 78, Duy Tan Street, Phuong, Cau Giay District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Salovi Logistics
Địa chỉ: Tầng 14 Tòa nhà Việt Á, Số 9 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 14th Floor, Viet A Building, No 9, Duy Tan Street, Phuong, Cau Giay District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đầu Tư Giải Pháp Thuận Hoà Phát
Địa chỉ: Số 1 Ngõ 16 Khu C Cụm 591, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 1, 16 Khu C Cum 591 Lane, Ngoc Hoi Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH TVLS Thanh Trung NS
Địa chỉ: Số 133/6 Dương Văn Dương, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 133/6 Duong Van Duong, Phu Tho Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Loxtra
Địa chỉ: Tầng 7, Số 60, Đường Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 7th Floor, No 60, Nguyen Van Thu Street, Tan Dinh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nhập Khẩu Dungsg
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nhập Khẩu Dungsg được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Nhập Khẩu Dungsg
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nhập Khẩu Dungsg được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Nhập Khẩu Dungsg tại địa chỉ 20/16 Nguyễn Trường Tộ, phường 13 , Quận 4 , TP Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0317490392
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu