Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Phát Triển Nam Phong
Ngày thành lập (Founding date): 12 - 8 - 2022
Địa chỉ: Số 542/12/6A Đường Nguyễn ảnh Thủ, KP4, phường Hiệp Thành , Quận 12 , TP Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: No 542/12/6a, Nguyen Anh Thu Street, KP4, Hiep Thanh Ward, District 12, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Phát Triển Nam Phong có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel)
Mã số thuế: Enterprise code:
0317427094
Điện thoại/ Fax: 0329362833
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Nam Phong Development Trading And Investment Construction Co
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận 12
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Tiệp
Địa chỉ N.Đ.diện:
Xóm Liên Phúc, Xã Thanh Liên, Huyện Thanh Chương, Nghệ An
Representative address:
Lien Phuc Hamlet, Thanh Lien Commune, Thanh Chuong District, Nghe An Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Phát Triển Nam Phong
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 24100
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 24310
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 24320
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 25120
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 25910
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 25930
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Manufacture of engines and turbines, except aircraft, vehicle and cycle engines) 28110
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 28140
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung (Manufacture of ovens, furnaces and furnace) 28150
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 28160
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (Manufacture of power-driven hand tolls) 28180
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 28210
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 28220
Sản xuất máy luyện kim (Manufacture of machinery for metallurgy) 28230
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 28240
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá (Manufacture of machinery for food, beverage and tobacco processing) 28250
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da (Manufacture of machinery for textile, apparel and leather production) 28260
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 32900
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 33110
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 33190
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of other rest household articles n.e.c in specialized stores) 47599
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt (Service activities incidental to rail transportation) 52211
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 52219
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Cho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển); cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing machines, equipment (without operator); lease of household or personal tools; lease of intangible non-
financial assets
) 77
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 77290
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 95220
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Phát Triển Nam Phong
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thép Châu Dương
Địa chỉ: Cụm công nghiệp Châu Khê, Phường Phù Khê, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Cong Nghiep Chau Khe Cluster, Phu Khe Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Lưới Thép Toàn Cầu
Địa chỉ: 1053/30 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 1053/30 Le Duc Tho, An Hoi Dong Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Kinh Doanh Kim Loại Miền Bắc
Địa chỉ: Số nhà 320, đường Giáp Hải, Phường Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Bắc Giang
Address: No 320, Giap Hai Street, Dinh Ke Ward, Bac Giang City, Bac Giang Province
Công Ty TNHH KTM Long An
Địa chỉ: 5/5 ấp 5, Xã Tân Bình, Huyện Tân Trụ, Long An
Address: 5/5 Hamlet 5, Tan Binh Commune, Tan Tru District, Long An Province
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Vạn Đạt Phát
Địa chỉ: Số nhà 41 Cầu Đầm, Khu Phố Đa Hội , Phường Châu Khê, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 41 Cau Dam, Da Hoi Quarter, Chau Khe Ward, Tu Son City, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Cơ Khí Xây Dựng Sài Gòn
Địa chỉ: 17/11 Đường 182, Tổ 3, Khu phố 3, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 17/11, Street 182, Civil Group 3, Quarter 3, Tang Nhon Phu A Ward, Thanh Pho, Thu Duc District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Kim Loại Chính Xác Ojin
Địa chỉ: Tổ dân phố 5, Khu vực Kiền Bái (Thuê nhà xưởng của Công ty TNHH thương mại Hạnh Huyên) , Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Civil Group 5, Khu Vuc Kien Bai (Thue NHA XUONG Cua CONG Ty TNHH THUONG Mai HANH Huyen), Le Hong Phong Ward, Thanh Pho, Thuy Nguyen District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Sx- Tm- XNK Inox Sài Gòn
Địa chỉ: 175/3 Đường Nguyễn Thị Be, Ấp 12, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Tp Hồ Chí Minh
Address: 175/3, Nguyen Thi Be Street, Hamlet 12, Dong Thanh Commune, Hoc Mon District, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Xây Dựng MCS T&E
Địa chỉ: Toà nhà Minh Cường, khu đấu giá X3, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Minh Cuong Building, Khu Dau Gia X3, Uy No Commune, Dong Anh District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Sản Xuất Máy Móc HPJ Việt Nam
Địa chỉ: Thôn Đức Hiệp, thửa đất số 105, tờ bản đồ số 1, cụm khu công nghiệp Xuân Lâm, Phường Xuân Lâm, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh
Address: Duc Hiep Hamlet, Thua Dat So 105, To Ban Do So 1, Cum, Xuan Lam Industrial Zone, Xuan Lam Ward, Thuan Thanh Town, Bac Ninh Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Phát Triển Nam Phong
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Phát Triển Nam Phong được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Phát Triển Nam Phong
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Phát Triển Nam Phong được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Phát Triển Nam Phong tại địa chỉ Số 542/12/6A Đường Nguyễn ảnh Thủ, KP4, phường Hiệp Thành , Quận 12 , TP Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0317427094
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu