Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ T.P.L Sài Gòn
Ngày thành lập (Founding date): 15 - 10 - 2015
Địa chỉ: 381/24D khu phố 1, đường Tân Thới Hiệp 1 - phường Tân Thới Hiệp - Quận 12 - TP Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: 381/24D, Quarter 1, Tan Thoi Hiep 1 Street, Tan Thoi Hiep Ward, District 12, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ T.P.L Sài Gòn có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles)
Mã số thuế: Enterprise code:
0313491155
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận 12
Người đại diện: Representative:
Chu Văn Thắng
Địa chỉ N.Đ.diện:
Thôn Hoàng Châu-Xã Diễn Kim-Huyện Diễn Châu-Nghệ An
Representative address:
Hoang Chau Hamlet, Dien Kim Commune, Dien Chau District, Nghe An Province
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Thu nhập cá nhân
Môn bài
Xuất nhập khẩu
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ T.P.L Sài Gòn
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 45420
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 82920
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Other reservation service activities) 79200
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 62090
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động hậu kỳ (Post-production activities) 59120
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 66190
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Motion picture production activities) 5911
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 70200
Hoạt động viễn thông có dây (Wired telecommunication activities) 61100
In ấn (Service activities related to printing) 18110
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 17010
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 10710
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 26300
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics) 13210
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 33110
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 62020
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 68200
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường sắt (Passenger rail transport) 49110
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ T.P.L Sài Gòn
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Hoa Thiên Á
Địa chỉ: 109 Ngô Gia Tự, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 109 Ngo Gia Tu, Vuon Lai Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TMDV Bảo Dương
Địa chỉ: Nhà ông Lê Trọng Bắc, TDP Thanh Cao, Phường Ngọc Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Nha Ong Le Trong Bac, TDP Thanh Cao, Ngoc Son Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Thịnh Thành
Địa chỉ: Số 11/27, Thôn 9, Xã Mỹ Đức, Hà Nội
Address: No 11/27, Hamlet 9, My Duc Commune, Ha Noi City
Công Ty TNHH TM DV Vận Tải An Gia Kiệm
Địa chỉ: Số 1231, Bùi Văn Hòa, tổ 2, khu phố 35, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 1231, Bui Van Hoa, Civil Group 2, Quarter 35, Long Binh Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Minh Long HL
Địa chỉ: Nhà Ông Trần Ca Hát, Tổ dân phố Hoà Lộc, Phường Sông Trí, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Nha Ong Tran Ca Hat, Hoa Loc Civil Group, Song Tri Ward, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Nhất Thiên Hưng
Địa chỉ: 87/28D Lê Văn Duyệt, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 87/28D Le Van Duyet, Gia Dinh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Du Lịch Duy Khôi
Địa chỉ: Số 326/20/1 Trần Hưng Đạo, Phường Đạo Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: No 326/20/1 Tran Hung Dao, Dao Thanh Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Xuân Tráng
Địa chỉ: Đội 11 thôn Thượng Quất, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Hamlet 11, Thuong Quat Hamlet, Hong Son Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Mộc Lâm HP
Địa chỉ: Ngõ 71, thôn Phú Kê, Xã Tiên Lãng, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Lane 71, Phu Ke Hamlet, Xa, Tien Lang District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Xe Nâng Thành Đạt
Địa chỉ: Tổ 11, ấp 1, Xã Trị An, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 11, Hamlet 1, Tri An Commune, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ T.P.L Sài Gòn
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ T.P.L Sài Gòn được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ T.P.L Sài Gòn
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ T.P.L Sài Gòn được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ T.P.L Sài Gòn tại địa chỉ 381/24D khu phố 1, đường Tân Thới Hiệp 1 - phường Tân Thới Hiệp - Quận 12 - TP Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0313491155
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu