Công Ty TNHH Nông Sản Và Thực Phẩm Thái
Ngày thành lập (Founding date): 8 - 11 - 2022
Địa chỉ: P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: P.903, 9th Floor, Diamond Plaza Building, 34 Le Duan, Ben Nghe Ward, District 1, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Nông Sản Và Thực Phẩm Thái có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food)
Mã số thuế: Enterprise code:
0317556445
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Thai Agricultural And Food Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thành Tâm
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nông Sản Và Thực Phẩm Thái
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 4799
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 1050
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 1073
Sản xuất cà phê (Coffee production) 1077
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 1071
Sản xuất chè (Tea production) 1076
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 1074
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Nông Sản Và Thực Phẩm Thái
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Kinh Doanh Trứng Gia Cầm Viễn Châu
Địa chỉ: 135T, Lê Hoàng Chu, Khu Vực 3, Phường Sóc Trăng, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: 135T, Le Hoang Chu, Khu Vuc 3, Soc Trang Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Thủy Sản Mộng Cua
Địa chỉ: Thửa đất số 12, TBĐ số 6, Ấp 2, Xã Năm Căn, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat So 12, TBD So 6, Hamlet 2, Nam Can Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Mỹ Ngọc
Địa chỉ: Số nhà 194, Ấp 15, Xã Vĩnh Mỹ, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 194, Hamlet 15, Vinh My Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Đỉnh Cua
Địa chỉ: Số 672 Tổ 5, ấp 3, Xã An Minh, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 672 Civil Group 5, Hamlet 3, An Minh Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Thực Phẩm Sạch Hoàng Anh Phát
Địa chỉ: Thôn Xuân Hội, Xã Tân Chi, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Xuan Hoi Hamlet, Tan Chi Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Y Dược Bách Sinh
Địa chỉ: Số nhà 12 ngõ 34 đường Lạc Trị, Thôn Hòa Trung, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 12, Lane 34, Lac Tri Street, Hoa Trung Hamlet, Xa, Phuc Tho District, Ha Noi City
Công Ty TNHH TM DV Ginseng Quang Thinh
Địa chỉ: 1005/15 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 1005/15 Nguyen Kiem, Hanh Thong Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Aoxin
Địa chỉ: R21, Phòng 1206 Tầng 12, tòa nhà Vinaconex Dimond Tower, số 459C Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: R21, Zoom 1206 Tang 12, Vinaconex Dimond Tower Building, No 459C Bach Mai, Bach Mai Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV Quốc Việt QN
Địa chỉ: Tổ 80B, khu Bạch Đằng 5, Phường Hồng Gai, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: 80B Civil Group, Khu Bach Dang 5, Hong Gai Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Nông Sản Đạt Tưởng
Địa chỉ: Xóm 6, Thôn Văn Hội, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Hamlet 6, Van Hoi Hamlet, Xa, Thuong Tin District, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nông Sản Và Thực Phẩm Thái
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nông Sản Và Thực Phẩm Thái được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Nông Sản Và Thực Phẩm Thái
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nông Sản Và Thực Phẩm Thái được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Nông Sản Và Thực Phẩm Thái tại địa chỉ P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0317556445
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu