Công Ty TNHH Aspress Shipping Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 16 - 10 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): 55 Lê Quốc Hưng, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam Bản đồ
Address: 55 Le Quoc Hung, Phuong, Chieu Hamlet, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0319218730
Điện thoại/ Fax: 0903218280
Tên tiếng Anh: English name:
Aspress Shipping Vietnam Limited Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Aspress Shipping Vietnam
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 4 Thành phố Hồ Chí Minh
Người đại diện: Representative:
Trần Anh Giang
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Aspress Shipping Việt Nam
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc (Manufacture of bodies (coachwork) for motor vehicles; manufacture of trailers and semi-trailers) 2920
Đóng tàu và cấu kiện nổi (Building of ships and floating structures) 3011
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí (Building of pleasure and sporting boats) 3012
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 6209
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (Data processing, hosting and related activities) 6311
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (Repair of computers and peripheral equipment) 9511
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Aspress Shipping Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Chuyển Phát Nhanh Quốc Tế DT Expess
Địa chỉ: Số Nhà 11 ,Ngõ 69 ,Đường Vạn Xuân , Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 11, Lane 69, Van Xuan Street, Xa, Hoai Duc District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Trục Vớt Cứu Hộ Duy Khánh
Địa chỉ: Số 236 Đường Chương Dương, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 236, Chuong Duong Street, Hai Duong Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Văn Minh MC
Địa chỉ: Số nhà 298 đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Móng Cái 2, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 298, Mac Dinh Chi Street, Mong Cai 2 Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Sino Link Việt Nam
Địa chỉ: Số 9 ngõ 2 phố Nguyễn Thượng Hiền, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 9, Lane 2, Nguyen Thuong Hien Street, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Chi Nhánh Bắc Ninh - Công Ty TNHH Chuyển Phát Nhanh Quốc Tế Hye (Việt Nam)
Địa chỉ: Số nhà 46 Thành Bắc, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 46 Thanh Bac, Kinh Bac Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Chuyển Phát Nhanh Việt Tín
Địa chỉ: Thôn Chu Châu, Xã Minh Châu, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Chu Chau Hamlet, Minh Chau Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Hàng Không Anh Thư
Địa chỉ: Nhà 9, Ngõ 4, Đường Phan Cảnh Quang, Khối 10, Phường Vinh Phú, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Nha 9, Lane 4, Phan Canh Quang Street, Khoi 10, Vinh Phu Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Rosyfortune Vietnam Private
Địa chỉ: Số 10/109 Kiều Sơn, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 10/109 Kieu Son, Phuong, Hai An District, Hai Phong City
Công Ty CP TM Và Đt Trung Thành
Địa chỉ: Số 58 Lưu Hữu Phước, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 58 Luu Huu Phuoc, Tu Liem Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Trúc Nguyên Logistics
Địa chỉ: 82/10A đường số 6, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 82/10a, Street No 6, Tang Nhon Phu Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Aspress Shipping Việt Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Aspress Shipping Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Aspress Shipping Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Aspress Shipping Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Aspress Shipping Việt Nam tại địa chỉ 55 Lê Quốc Hưng, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0319218730
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu