Chi Nhánh 4 - Công Ty TNHH Binny Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 2 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 6 Thủ Khoa Huân, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam Bản đồ
Address: No 6 Thu Khoa Huan, Vung Tau Ward, Ho Chi Minh, Viet Nam, Ho Chi Minh City, Ba Ria Vung Tau Province
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products)
Mã số thuế: Enterprise code:
0317394152-003
Điện thoại/ Fax: 0918245882
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 24 Thành phố Hồ Chí Minh
Người đại diện: Representative:
Lê Trọng Hiền
Ngành Đ.ký kinh doanh của Chi Nhánh 4 - Công Ty TNHH Binny Việt Nam
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành (Passenger transportation by bus in the inner city) 4921
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh (Passenger transportation by bus between inner city and suburban, interprovincial) 4922
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác (Passenger transportation by other buses) 4929
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Chi Nhánh 4 - Công Ty TNHH Binny Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Mirae Asset Capital Group
Địa chỉ: 233 Hưng Nhơn, Xã Tân Nhựt, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 233 Hung Nhon, Tan Nhut Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Khang Tuấn Phát
Địa chỉ: Đường Nguyễn Hoàng, tổ 27B, khu phố Sông Trầu 2, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Nguyen Hoang Street, 27B Civil Group, Song Trau 2 Quarter, Phuong, Trang Bom District, Dong Nai Province
Chi Nhánh Kho Chứa Hàng 2 - Công Ty TNHH Oasaka
Địa chỉ: 53/7 Bửu Đình, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 53/7 Buu Dinh, Binh Tay Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Chi Nhánh - Công Ty TNHH Công Nghiệp Nhựa Tinh Diệu Việt Nam
Địa chỉ: Số 202, đường Nguyễn Đức Thuận, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 202, Nguyen Duc Thuan Street, Phuong, Thu Dau Mot District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Ocean Smart Home
Địa chỉ: Vịnh Thiên Đường 8-18, Khu đô thị Vinhomes Ocean Park 3, Xã Nghĩa Trụ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Vinh Thien, Street 8-18, Vinhomes Ocean Park 3 Urban Area, Nghia Tru Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Kiến Trúc Và Nội Thất Thành Phát
Địa chỉ: Số 82 Đường Quang Tiến, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 82, Quang Tien Street, Dai Mo Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH DL Toàn Cầu Prestige Group
Địa chỉ: 270 Nguyễn Du, Phường Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: 270 Nguyen Du, Trang Bang Ward, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Cung Ứng Dna
Địa chỉ: Số 228 Nguyễn Văn Linh, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: No 228 Nguyen Van Linh, My Hao Ward, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Trung Tâm Điện Máy Gia Đình Việt
Địa chỉ: LK10-03, LK10-05, Khu đô thị Z131, Phường Vạn Xuân, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: LK10-03, LK10-05, Z131 Urban Area, Van Xuan Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Hoàng Trâm - Nhà PP Tuấn Dừa
Địa chỉ: Số nhà 9, tổ 8, Phường Gia Sàng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: No 9, Civil Group 8, Gia Sang Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Thông tin về Chi Nhánh 4 - Công Ty TNHH Binny Việt Nam
Thông tin về Chi Nhánh 4 - Công Ty TNHH Binny Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh 4 - Công Ty TNHH Binny Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh 4 - Công Ty TNHH Binny Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Chi Nhánh 4 - Công Ty TNHH Binny Việt Nam tại địa chỉ Số 6 Thủ Khoa Huân, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0317394152-003
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu