Công Ty Cổ Phần Thuận Hưng Logistics
Ngày thành lập (Founding date): 19 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): 56/41 Gò Ô Môi, Khu phố 15, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Bản đồ
Address: 56/41 Go O Moi, Quarter 15, Phu Thuan Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính (Main profession): Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road)
Mã số thuế: Enterprise code:
0319604743
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Thuan Hung Logistics Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Thuan Hung Logistics JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Thuận Hưng Logistics
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Support activities for petroleum and natural gas) 0910
Đóng tàu và cấu kiện nổi (Building of ships and floating structures) 3011
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Vận tải hành khách đường sắt (Passenger rail transport) 4911
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 4912
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành (Passenger transportation by bus in the inner city) 4921
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh (Passenger transportation by bus between inner city and suburban, interprovincial) 4922
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác (Passenger transportation by other buses) 4929
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Bưu chính (Postal activities) 5310
Chuyển phát (Courier activities) 5320
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Thuận Hưng Logistics
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Đức Khánh
Địa chỉ: Số nhà 17 ngõ 358 ngách 25 hẻm 1, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 17, Lane 358, 25 Hem 1 Alley, Khuong Dinh Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đăng Bảo Anh
Địa chỉ: Số nhà 17 Thôn Trường Thịnh, Xã Ứng Thiên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 17, Truong Thinh Hamlet, Ung Thien Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Vận Tải Tiến Đạt Thái Nguyên
Địa chỉ: Xóm Phố Trào, Xã Yên Trạch, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Xom, Trao Street, Yen Trach Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Kinh Doanh Vận Tải Khang Hoàng
Địa chỉ: Thôn Thăng Long, Xã Thăng Bình, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Thang Long Hamlet, Thang Binh Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Khánh Thư PT
Địa chỉ: Tổ dân phố Phú Gia, Xã Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Phu Gia Civil Group, Thanh Son Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Vận Tải Và Xây Lắp HL Trường Phát
Địa chỉ: Số 239, Đường Nguyễn Văn Cừ, Khu phố Vĩnh Tuy, Phường Mạo Khê, TP Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 239, Nguyen Van Cu Street, Vinh Tuy Quarter, Mao Khe Ward, Quang Ninh Town, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Vận Tải Thủy Bộ Thái Hà
Địa chỉ: Thôn Chân Lý, Xã Bắc Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Chan Ly Hamlet, Bac Ly Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ & Giải Trí Tràng An
Địa chỉ: Toà nhà Shophouse số 1, Đường Trịnh Tú, Khu đô thị Xuân Thành, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Shophouse So 1 Building, Trinh Tu Street, Xuan Thanh Urban Area, Hoa Lu Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Khoáng Sản Và Vận Tải San Lấp Bắc Trung Nam
Địa chỉ: 28 Tô Hiệu, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 28 To Hieu, Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Huỳnh Long 86
Địa chỉ: Số 276, Ấp Tân Bình 2B, Xã Tân Thuận Bình, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: No 276, Ap, Tan Binh District, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty CP Thuận Hưng Logistics
Thông tin về Công Ty CP Thuận Hưng Logistics được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Thuận Hưng Logistics
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Thuận Hưng Logistics được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Thuận Hưng Logistics tại địa chỉ 56/41 Gò Ô Môi, Khu phố 15, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0319604743
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu