Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Kt-Cons
Ngày thành lập (Founding date): 11 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 14/3/3 Cây Cám, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam Bản đồ
Address: No 14/3/3 Cay Cam, Phuong, Binh Tan District, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính (Main profession): Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0319591935
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Kt-Cons Development And Investment Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
KT - Cons Development And Investment Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 9 Thành phố Hồ Chí Minh
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Hữu
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Và Phát Triển Kt-Cons
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 2620
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 2651
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (Manufacture of fibre optic cables) 2731
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 2732
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 2733
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược (Scientific research and technological development in the field of medical and pharmaceutical sciences) 7213
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp (Scientific research and technological development in the field of agricultural science) 7214
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội (Scientific research and technological development in the field of social sciences) 7221
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn (Scientific research and technological development in the field of human sciences) 7222
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Kt-Cons
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Kt-Cons
Địa chỉ: Số 14/3/3 Cây Cám, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 14/3/3 Cay Cam, Phuong, Binh Tan District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Mai Anh Hvac
Địa chỉ: Số 6/125 Trần Bá Lương, Tổ dân phố Tiểu Trà, Phường Hưng Đạo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 6/125 Tran Ba Luong, Tieu Tra Civil Group, Hung Dao Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH TM KT Tuệ Trân
Địa chỉ: Số 3 đường số 18 thôn Phú Bình, Xã Phú Thuận, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: No 3, Street No 18, Phu Binh Hamlet, Phu Thuan Commune, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Cơ Điện Lạnh Vượng Thịnh Phát
Địa chỉ: Thôn 1, Xã Triệu Cơ, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Hamlet 1, Trieu Co Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Điện - Điện Lạnh Nhật Long
Địa chỉ: 147 Đặng Văn Lãnh, Phường Bình Thuận, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 147 Dang Van Lanh, Binh Thuan Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Kỹ Thuật Và Công Nghệ Sas
Địa chỉ: K423/19/3/1 Tôn Đản, Phường An Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: K423/19/3/1 Ton Dan, An Khe Ward, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Điện Lạnh Ngọc Tín
Địa chỉ: 477/10/3/57 Âu Cơ, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 477/10/3/57 Au Co, Phuong, Tan Phu District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Giải Pháp Cơ Điện DGM
Địa chỉ: Thôn Đông Đồng, Xã Cẩm Giàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Dong Dong Hamlet, Cam Giang Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Cơ Điện Lạnh Vũ An Nhiên
Địa chỉ: 23 Đường Số 18 Thôn La Huân, Xã Điện Bàn Tây, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 23, Street No 18, La Huan Hamlet, Dien Ban Tay Commune, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Ask
Địa chỉ: 119/5z, Ấp Tam Đông 2 , Đường Thới Tam Thôn 15, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 119/5Z, Tam Dong 2 Hamlet, Thoi Tam Street, Hamlet 15, Xa, Hoc Mon District, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Và Phát Triển Kt-Cons
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Và Phát Triển Kt-Cons được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Kt-Cons
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Và Phát Triển Kt-Cons được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Kt-Cons tại địa chỉ Số 14/3/3 Cây Cám, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0319591935
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu