Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Việt Hoa
Ngày thành lập (Founding date): 20 - 10 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 146F16 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam Bản đồ
Address: No 146F16 Nguyen Van Huong, An Khanh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works)
Mã số thuế: Enterprise code:
0800450921-001
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Người đại diện: Representative:
Trương Bá Linh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Việt Hoa
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác dầu thô (Extraction of crude petroleum) 0610
Khai thác khí đốt tự nhiên (Extraction of natural gas) 0620
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Mining of uranium and thorium ores) 0721
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 0730
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Khai thác muối (Extraction of salt) 0893
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Support activities for petroleum and natural gas) 0910
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 2393
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 2399
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers) 2513
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 4512
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Bản đồ vị trí Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Việt Hoa
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV Xây Dựng - Thương Mại - Dịch Vụ Phương Châu
Địa chỉ: Số 22, ấp Long Hòa B, Xã Thạnh Hòa, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 22, Long Hoa B Hamlet, Thanh Hoa Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thịnh Long - Chi Nhánh Nam Định
Địa chỉ: Số 256 đường Thái Bình, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 256, Thai Binh Street, Nam Dinh Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Xây Dựng Và Trang Trí Nội Thất Kiều Linh Đt
Địa chỉ: 56/3 Tổ 7, Ấp Tân Phú, Xã Tân Phú Đông, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: 56/3 Civil Group 7, Tan Phu Hamlet, Xa, Tan Phu District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Phú Hưng Nguyên CT
Địa chỉ: Đường số 4, ấp Thị Trấn, Xã Châu Thành, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: Street No 4, Thi Tran Hamlet, Chau Thanh Commune, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Gia Lâm
Địa chỉ: Số 26, ngõ 59 Phạm Văn Đồng, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 26, 59 Pham Van Dong Lane, Phu Dien Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Chi Nhánh Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Today Decor
Địa chỉ: 361/70/80 Ấp 4, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 361/70/80 Hamlet 4, Dong Thanh Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Kiến Phát LT
Địa chỉ: 366, Tổ 23, Ấp Long Hiệp, Xã Tân An, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: 366, Civil Group 23, Long Hiep Hamlet, Tan An Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại BSB
Địa chỉ: Thửa số 247 lô A9 , khu tái định cư dự án đầu tư xây dựng tuyến đường Đông Khê 2, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Thua So 247, Lot A9, Khu Tai Dinh Cu Du An Dau Tu Xay Dung Tuyen, Dong Khe 2 Street, Gia Vien Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Xây Dựng Đầu Tư & Thương Mại Tmi Việt Nam
Địa chỉ: Số 52A thôn Thượng, Xã Bình Minh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 52a, Thuong Hamlet, Binh Minh Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần HCH Ninh Bình
Địa chỉ: Số 31, ngõ 969 đường Nguyễn Công Trứ, Phường Đông Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 31, Lane 969, Nguyen Cong Tru Street, Dong Hoa Lu Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Việt Hoa
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Việt Hoa được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Việt Hoa
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Việt Hoa được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Việt Hoa tại địa chỉ Số 146F16 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0800450921-001
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu