Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ TMK
Ngày thành lập (Founding date): 23 - 5 - 2023
Địa chỉ: 112 Đường 18B, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Tp Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: 112, 18B Street, Binh Hung Hoa A Ward, Binh Tan District, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ TMK có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment)
Mã số thuế: Enterprise code:
0317847846
Điện thoại/ Fax: 0909167148
Tên tiếng Anh: English name:
TMK Technology Technique Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
TMK Technology Technique Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Đôn Anh Thông
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kỹ Thuật Công Nghệ Tmk
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động viễn thông có dây (Wired telecommunication activities) 6110
Hoạt động viễn thông không dây (Wireless telecommunication activities) 6120
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 6201
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 2814
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 2816
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Manufacture of engines and turbines, except aircraft, vehicle and cycle engines) 2811
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (Manufacture of power-driven hand tolls) 2818
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 2610
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung (Manufacture of ovens, furnaces and furnace) 2815
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 2813
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá (Manufacture of machinery for food, beverage and tobacco processing) 2825
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da (Manufacture of machinery for textile, apparel and leather production) 2826
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 2822
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 2824
Sản xuất máy luyện kim (Manufacture of machinery for metallurgy) 2823
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (Manufacture of office machinery and equipment except computers and peripheral equipment) 2817
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 2821
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 2819
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 2651
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (Manufacture of fluid power equipment) 2812
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 6202
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ TMK
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Xây Dựng Vận Tải Quang Tịnh
Địa chỉ: Số 193, đường lộ Công Binh, ấp Cây Huệ, Xã Hòa Hưng, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 193, Lo Cong Binh Street, Cay Hue Hamlet, Hoa Hung Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Điện Và Năng Lượng Chính Phát
Địa chỉ: Vila 59 Sunrice C KĐT The Manor Central Park, Nguyễn Xiển, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Vila 59 Sunrice C, The Manor Central Park Urban Area, Nguyen Xien, Dinh Cong Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Milford Investment
Địa chỉ: B16, tổ 2, khu phố Phước Hải, Phường Long Thành, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: B16, Civil Group 2, Phuoc Hai Quarter, Phuong, Long Thanh District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Khoa Học Công Nghệ Simu Việt Nam
Địa chỉ: Căn nhà số 58 Kim Đồng, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Can Nha So 58 Kim Dong, Kinh Bac Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Thi Công Xây Dựng Năng Lượng Xanh
Địa chỉ: 8/4A Xuân Lạc, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 8/4a Xuan Lac, Tay Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại KT XD PCCC Trung Kiên
Địa chỉ: 58/10 Phan Chu Trinh, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 58/10 Phan Chu Trinh, Phuong, Binh Thanh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Máy Công Nghiệp Và Xây Dựng Gia Khang
Địa chỉ: 61/21 Đường Bình Chuẩn 63, Khu Phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 61/21, Binh Chuan 63 Street, Binh Phuoc B Quarter, An Phu Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xây Lắp Công Nghiệp TH Minh Dương
Địa chỉ: Số nhà 242 TL516B, Thôn Phác Thôn 2, Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 242 TL516B, Phac Thon 2 Hamlet, Yen Ninh Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Thịnh Liên Việt Nam
Địa chỉ: Tổ dân phố Ngô Yến, Phường Hồng An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Ngo Yen Civil Group, Hong An Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thang Máy NTQ
Địa chỉ: TN3-122 Vinhomes Global Gate, đường Trường Sa, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: TN3-122 Vinhomes Global Gate, Truong Sa Street, Xa, Dong Anh District, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kỹ Thuật Công Nghệ Tmk
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kỹ Thuật Công Nghệ Tmk được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ TMK
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kỹ Thuật Công Nghệ Tmk được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ TMK tại địa chỉ 112 Đường 18B, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Tp Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0317847846
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu