Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Tiến Đạt Phát
Ngày thành lập (Founding date): 17 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Quán Trang, Xã An Trường, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Bản đồ
Address: Quan Trang Hamlet, An Truong Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Ngành nghề chính (Main profession): Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road)
Mã số thuế: Enterprise code:
0202362034
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Tien Dat Phat Transport Service Limited Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Tien Dat Phat TS Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Đoàn Văn Cường
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Vận Tải Tiến Đạt Phát
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành (Passenger transportation by bus in the inner city) 4921
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh (Passenger transportation by bus between inner city and suburban, interprovincial) 4922
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác (Passenger transportation by other buses) 4929
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 7721
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 7729
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng (Administrative practice and office assistance) 821
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi (Activities of call centres) 8220
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Tiến Đạt Phát
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải MTV Tuấn Phát
Địa chỉ: Số 33, khu tập thể địa chất, khối Mỹ Thượng, Phường Vinh Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 33, Khu Tap The Dia Chat, Khoi My Thuong, Vinh Loc Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Hoàng Thắng
Địa chỉ: Tổ 2, Khu phố Phú Cường, Phường Bình Long, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 2, Phu Cuong Quarter, Binh Long Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Vận Tải Huy Hoàng Phát CR
Địa chỉ: 166 Lý Thái Tổ, Phú Lộc Tây 2, Xã Diên Khánh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 166 Ly Thai To, Phu Loc Tay 2, Dien Khanh Commune, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Giải Pháp Chuỗi Cung Ứng Safeway
Địa chỉ: Thôn Việt Hòa, Xã Việt Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Viet Hoa Hamlet, Viet Tien Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Giao Nhận Phúc Lâm
Địa chỉ: Số 1/10/161 Phương Lưu, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 1/10/161 Phuong Luu, Phuong, Ngo Quyen District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Tiến Đạt Phát
Địa chỉ: Thôn Quán Trang, Xã An Trường, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Quan Trang Hamlet, An Truong Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Hân Minh
Địa chỉ: Số nhà 25 ngõ 65 phố Võng Thị, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 25, Lane 65, Vong Thi Street, Phuong, Tay Ho District, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV Công Dũng
Địa chỉ: Số 10, Ngõ 2, đường Sông Cày, Xã Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: No 10, Lane 2, Song Cay Street, Thach Ha Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần TM Và VT Hưng Thịnh
Địa chỉ: Thôn Thanh Xuân, Xã Thanh Nưa, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Address: Thon, Thanh Xuan District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Hoàng Phúc
Địa chỉ: 22 Trần Bá, Khu phố Diêu Trì, Xã Tuy Phước, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 22 Tran Ba, Dieu Tri Quarter, Tuy Phuoc Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Vận Tải Tiến Đạt Phát
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Vận Tải Tiến Đạt Phát được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Tiến Đạt Phát
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Vận Tải Tiến Đạt Phát được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Tiến Đạt Phát tại địa chỉ Thôn Quán Trang, Xã An Trường, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0202362034
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu