Công Ty TNHH Vận Tải Thành Loan 286
Ngày thành lập (Founding date): 10 - 9 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Kinh Xuyên, Xã An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Bản đồ
Address: Kinh Xuyen Hamlet, Xa, An Lao District, Hai Phong City
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0202312516
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Thanh Loan 286 Transport Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Ninh Thị Hoài
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vận Tải Thành Loan 286
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Support activities for petroleum and natural gas) 0910
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú (Manufacture of articles of fur) 1420
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Nuôi cá (Adopt fish) 3211
Nuôi tôm (Shrimp nursery) 3212
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 4542
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 4912
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Bưu chính (Postal activities) 5310
Chuyển phát (Courier activities) 5320
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 9321
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (Sauna and steam baths, massage and similar health care services (except sport activities)) 9610
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú (Washing and cleaning of textile and fur products) 9620
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ (Wedding and related activities) 9633
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Vận Tải Thành Loan 286
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Otelas Industry Freight (Vietnam)
Địa chỉ: Phòng 3, Tầng 11, Tòa nhà EIC Building, Số 1/10B đường Lê Hồng Phong, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Zoom 3, 11th Floor, Eic Building Building, No 1/10B, Le Hong Phong Street, Phuong, Hai An District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Hưng Phúc Thịnh
Địa chỉ: Số 55A, Đường số 10, KP Trung Tâm, Phường Xuân Lập, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 55a, Street No 10, KP Trung Tam, Xuan Lap Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Five Star Logistics
Địa chỉ: Số 591 Ngọc Hồi, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 591 Ngoc Hoi, Xa, Thanh Tri District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Lữ Đoàn Yoko
Địa chỉ: 43/23 Đỗ Thúc Tịnh, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 43/23 Do Thuc Tinh, Phuong, Cam Le District, Da Nang City
Công Ty TNHH Greenport Logistics Hải Phòng
Địa chỉ: Số nhà 17, ngõ 97 Lũng Bắc, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 17, 97 Lung Bac Lane, Phuong, Hai An District, Hai Phong City
Công Ty TNHH TM & DV Long Gin
Địa chỉ: Số 14/33 tổ dân phố 6, Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 14/33, Civil Group 6, Phuong, An Duong District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thiên Hà Logistics
Địa chỉ: C21/23D Ấp 20, Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: C21/23D Ap 20, Xa, Binh Chanh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Logistics Vinapost
Địa chỉ: Số 15 ngõ 2 phố Thọ Tháp, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 15, Lane 2, Tho Thap Street, Phuong, Cau Giay District, Ha Noi City
Công Ty TNHH TDP Group
Địa chỉ: Số 83 lô 26D đường Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 83, Lot 26D, Le Hong Phong Street, Gia Vien Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tian Da Hai
Địa chỉ: Tầng 1 Toà Nhà 254 Trường Chinh, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 1st Floor, 254 Truong Chinh Building, Dong Hung Thuan Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vận Tải Thành Loan 286
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vận Tải Thành Loan 286 được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Vận Tải Thành Loan 286
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vận Tải Thành Loan 286 được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Vận Tải Thành Loan 286 tại địa chỉ Thôn Kinh Xuyên, Xã An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0202312516
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu