Công Ty Cổ Phần HT Link Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 5 - 9 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 678, Tổ dân phố Hòa Bình, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam Bản đồ
Address: No 678, Hoa Binh Civil Group, An Hai Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software)
Mã số thuế: Enterprise code:
0202311590
Điện thoại/ Fax: 0936999496
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 2 thành phố Hải Phòng
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Ht Link Việt Nam
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other textiles n.e.c) 1399
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 1709
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Manufacture of other rubber products) 2219
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 6209
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (Data processing, hosting and related activities) 6311
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 7820
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp (Combined office administrative service activities) 8211
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi (Activities of call centres) 8220
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (Educational support services) 8560
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần HT Link Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Smart Thiên Phúc
Địa chỉ: Tầng 9, số 2, đường 30/4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 9th Floor, No 2, Street 30/4, Hoa Cuong Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Mas Work
Địa chỉ: Tổ 4, ấp 8, khu phố Tân Hiệp 3, Phường Tân Khai, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 4, Hamlet 8, Tan Hiep 3 Quarter, Tan Khai Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Thương Mại Điện Tử Võ Anh Nguyện
Địa chỉ: Khu phố Phú Thạnh 5, Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Phu Thanh 5 Quarter, Phu Yen Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Hệ Thống Thông Minh Taq
Địa chỉ: Khu phố Đoài, Phường Hạp Lĩnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Doai Quarter, Hap Linh Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Điện Tử Diem My Ai Technology
Địa chỉ: Phú Vang, Phường Bình Kiến, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Phu Vang, Binh Kien Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Hưng Thịnh Thành Công
Địa chỉ: Tầng 6, Tòa nhà MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 6th Floor, MD Complex Building, No 68 Nguyen Co Thach, Tu Liem Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Công Nghệ Ntatech
Địa chỉ: Số 54 Ngách 90 Ngõ 13 Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 54, Alley 90, 13 Linh Nam Lane, Vinh Tuy Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH TMDVDTQM Vncapitall Imf
Địa chỉ: Số 43, đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Bình Phước, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 43, Nguyen Chi Thanh Street, Binh Phuoc Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Truyền Thông Số Advtv - Chi Nhánh Mộc Châu
Địa chỉ: Tổ dân phố 19/08 Thảo Nguyên, Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: 19/08 Thao Nguyen Civil Group, Thao Nguyen Ward, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghệ Hiền Phát
Địa chỉ: 12 Nơ Trang Long, Phường Kon Tum, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 12 No Trang Long, Kon Tum Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Ht Link Việt Nam
Thông tin về Công Ty CP Ht Link Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần HT Link Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Ht Link Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần HT Link Việt Nam tại địa chỉ Số 678, Tổ dân phố Hòa Bình, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0202311590
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu