Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Thành Vy
Ngày thành lập (Founding date): 12 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 16/233 phố Nguyễn Đức Cảnh, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Bản đồ
Address: No 16/233, Nguyen Duc Canh Street, An Bien Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Ngành nghề chính (Main profession): Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road)
Mã số thuế: Enterprise code:
0202351360
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Thanh Vy Transport Service And Trading Development Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Thanh Vy TSTD Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Đào Thị Minh Loan
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Thành Vy
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Production of beds, cabinets, tables and chairs made of metal) 31002
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 4912
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động viễn thông khác (Other telecommunication activities) 6190
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động nhiếp ảnh (Photographic activities) 7420
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Thành Vy
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Đầu Tư Dịch Vụ Tổng Hợp Đức Phát
Địa chỉ: 19A/5, ấp Tân An, Phường Tân Hạnh, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: 19 A/5, Tan An Hamlet, Tan Hanh Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Phát Triển Vận Tải Bảo Long
Địa chỉ: Số 372 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 372 Le Thanh Tong, Phuong, Ngo Quyen District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Vận Tải Khang Phong
Địa chỉ: Thôn Cao Đôi, Xã Hợp Tiến, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Cao Doi Hamlet, Hop Tien Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Logistics HH
Địa chỉ: Số 8, ngõ 5, Xóm Phạm, Thôn Khê Hồi, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 8, Lane 5, Pham Hamlet, Khe Hoi Hamlet, Hong Van Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Thương Mại Ngọc Linh
Địa chỉ: Tổ 4, Phường Gia Sàng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Civil Group 4, Gia Sang Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Vận Tải Phượng Anh
Địa chỉ: 105 Đường số 3 Ấp Xuân Hòa 2, Xã Xuân Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: 105, 3 Ap Xuan Hoa 2 Street, Xuan Hoa Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Việt Mỹ Anh SG
Địa chỉ: Cửa hàng số H2.02, Tầng 3, Đường 16, Khu dân cư Phú Mỹ Hưng – Midtown (Lô M8), Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Cua Hang So H2.02, 3rd Floor, Street 16, Phu My Hung Residential Area, Midtown (Lot M8), Tan My Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH XNK Anh Quân
Địa chỉ: Số nhà 250 Đường Điện Biên, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 250, Dien Bien Street, Lao Cai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Dịch Vụ Vận Tải Minh Trung
Địa chỉ: Thôn Thị Tứ, Xã Võ Lao, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Thi Tu Hamlet, Vo Lao Commune, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Thuần Dung
Địa chỉ: Thửa đất số 64, Tờ bản đồ số 114, TDP Vân Dương 2, Phường Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 64, To Ban Do So 114, TDP Van Duong 2, Phuong, Lien Chieu District, Da Nang City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Thành Vy
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Thành Vy được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Thành Vy
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Thành Vy được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Thành Vy tại địa chỉ Số 16/233 phố Nguyễn Đức Cảnh, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0202351360
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu