Công Ty TNHH Cung Cấp Thiết Bị Và Vận Tải An Phát
Ngày thành lập (Founding date): 17 - 8 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Xóm Bình Thuận, Xã Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam Bản đồ
Address: Binh Thuan Hamlet, Dai Tu Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road)
Mã số thuế: Enterprise code:
4601673399
Điện thoại/ Fax: 0795889888
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 3 tỉnh Thái Nguyên
Người đại diện: Representative:
Phạm Thanh Hà
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cung Cấp Thiết Bị Và Vận Tải An Phát
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Cung Cấp Thiết Bị Và Vận Tải An Phát
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Ngân Đạt Giá Rai
Địa chỉ: Số 01 Khóm 23, Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 01 Khom 23, Gia Rai Ward, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Hưng Vỹ Phát
Địa chỉ: Số 93 Nguyễn Thị Định, Phường Thành Nhất, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 93 Nguyen Thi Dinh, Thanh Nhat Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Thiên Phước Sông Đốc
Địa chỉ: Thửa đất số 171, Tờ bản đồ số 14, Ấp Nông Trường, Xã Sông Đốc, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat So 171, To Ban Do So 14, Nong Truong Hamlet, Song Doc Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Phương Xuân Logistics
Địa chỉ: Thửa đất số 636-1, 636-2, Tờ bản đồ số 13, Ấp An Nghiệp, Xã Vĩnh Mỹ, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat So 636-1, 636- 2, To Ban Do So 13, An Nghiep Hamlet, Vinh My Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Glenda Asean Logistics
Địa chỉ: Số 72/34 Y nuê, Phường Ea Kao, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 72/34 Y Nue, Ea Kao Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Thuỷ Bộ Đỉnh 68
Địa chỉ: Tổ 11, Ấp Tân Điền, Xã Châu Thành, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 11, Tan Dien Hamlet, Chau Thanh Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Logistics Long Đức
Địa chỉ: Số 495, Đường Hùng Vương, Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 495, Hung Vuong Street, Hong An Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty Cổ Phần Vận Tải Phoenix Logistics
Địa chỉ: Tầng 7 Tòa nhà Netland - Ngõ 27 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 7th Floor, Netland Building, 27 Le Van Luong Lane, Phuong, Thanh Xuan District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Tuấn Minh TN
Địa chỉ: Xóm Dạo, Xã Trung Hội, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Dao Hamlet, Trung Hoi Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Cung Cấp Thiết Bị Và Vận Tải An Phát
Địa chỉ: Xóm Bình Thuận, Xã Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Binh Thuan Hamlet, Dai Tu Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cung Cấp Thiết Bị Và Vận Tải An Phát
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cung Cấp Thiết Bị Và Vận Tải An Phát được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Cung Cấp Thiết Bị Và Vận Tải An Phát
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cung Cấp Thiết Bị Và Vận Tải An Phát được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Cung Cấp Thiết Bị Và Vận Tải An Phát tại địa chỉ Xóm Bình Thuận, Xã Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Thái Nguyên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4601673399
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu