Công Ty Cổ Phần Max Door
Ngày thành lập (Founding date): 16 - 11 - 2022
Địa chỉ: Thửa đất số 39, lô DO-03 dự án khu nhà ở thương mại, Phường Vĩnh Niệm , Quận Lê Chân , Hải Phòng Bản đồ
Address: Thua Dat So 39, Lot Do-03 Du An Khu Nha O Thuong Mai, Vinh Niem Ward, Le Chan District, Hai Phong CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Max Door có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products)
Mã số thuế: Enterprise code:
0202180394
Điện thoại/ Fax: 0828632555
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Max Door
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Đức Nghĩa
Địa chỉ N.Đ.diện:
Tổ 14, Phường Bắc Sơn, Quận Kiến An, Hải Phòng
Representative address:
Civil Group 14, Bac Son Ward, Kien An District, Hai Phong City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Max Door
Khai thác gỗ (Wood logging) 02210
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 02220
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ (Collection of other forest products except timber) 0232
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 02400
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 16210
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 32900
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 46340
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 47910
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 52219
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Bưu chính (Postal activities) 53100
Chuyển phát (Courier activities) 53200
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 68100
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 68200
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 73200
Cho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển); cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing machines, equipment (without operator); lease of household or personal tools; lease of intangible non-
financial assets
) 77
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 77210
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 77290
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 81100
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp (Combined office administrative service activities) 82110
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác (Photocopying, document preparation and other specialized office support activities) 8219
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Max Door
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Bao Bì Nhựa Quốc Tiến
Địa chỉ: D2/10X/5J Đường Kênh Trung Ương, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: D2/10X/5J, Kenh Trung Uong Street, Vinh Loc Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Sản Xuất Bao Bì Lúa Gạo Phát Cửu Long
Địa chỉ: Tổ 4, Ấp An Thiện, Xã Hội Cư, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Civil Group 4, An Thien Hamlet, Hoi Cu Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Quốc Đẩm Composite
Địa chỉ: thửa đất số 1017, tờ bản đồ 13, ấp Ba Tiệm, Xã Phú Mỹ, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat So 1017, To Ban Do 13, Ba Tiem Hamlet, Phu My Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Bao Bì Hồng Thịnh (Việt Nam)
Địa chỉ: Nhà xưởng số 2 (thuê của công ty TNHH Ngọc Vũ), đường Trần Phú, Xã Nam Sách, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: NHA XUONG SO 2 (Thue Cua CONG Ty TNHH NGOC VU), Tran Phu Street, Nam Sach Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Plus One HCM
Địa chỉ: (Thuê nhà xưởng số 02 của Công ty Cổ phần Sonadezi Long Bình), Đường Đ.02, Khu công nghiệp Châu Đức, Xã Nghĩa Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thue NHA XUONG SO 02 Cua CONG Ty CO PHAN Sonadezi Long BINH, D.02 Street, Chau Duc Industrial Zone, Nghia Thanh Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Vật Liệu Nhựa Thành Đạt
Địa chỉ: Số 221 đường Nguyễn Huệ, Phường Quang Trung, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 221, Nguyen Hue Street, Quang Trung Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Takao Plastic
Địa chỉ: Lô A1, A2, A3 Cụm công nghiệp Bình Thành, Xã Bình An, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Lot A1, A2, A3 Cum Cong Nghiep Binh Thanh, Binh An Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Max Door
Địa chỉ: Đường B4, Thôn 4, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: B4 Street, Hamlet 4, Buon Ma Thuot Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Apex Thành Công
Địa chỉ: Lô 11, dịch vụ 3 Khu đô thị Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Lot 11, Dich Vu 3, Tay Nam Linh Dam Urban Area, Hoang Liet Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Sản Xuất Bavia Việt Nam
Địa chỉ: thôn Vân Mạc, Xã Xuân Trúc, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Van Mac Hamlet, Xuan Truc Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Max Door
Thông tin về Công Ty CP Max Door được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Max Door
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Max Door được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Max Door tại địa chỉ Thửa đất số 39, lô DO-03 dự án khu nhà ở thương mại, Phường Vĩnh Niệm , Quận Lê Chân , Hải Phòng hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0202180394
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu