Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thương Mại Và Xây Dựng Đất Cảng
Ngày thành lập (Founding date): 13 - 5 - 2022
Địa chỉ: Số 544 LK26, Chung cư Him Lam Hùng Vương, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng Bản đồ
Address: No 544 LK26, Chung Cu Him Lam Hung Vuong, So Dau Ward, Hong Bang District, Hai Phong CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thương Mại Và Xây Dựng Đất Cảng có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and)
Mã số thuế: Enterprise code:
0202160567
Điện thoại/ Fax: 0898579555
Tên tiếng Anh: English name:
Dat Cang Construction And Trading Development Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Phạm Minh Đồng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Phát Triển Thương Mại Và Xây Dựng Đất Cảng
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 0231
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 0730
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 2824
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 2012
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 2393
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 2399
Sản xuất than cốc (Manufacture of coke oven products) 1910
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (Repair of computers and peripheral equipment) 9511
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 9522
Sửa chữa thiết bị liên lạc (Repair of communication equipment) 9512
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (Repair of consumer electronics) 9521
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thương Mại Và Xây Dựng Đất Cảng
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Bê Tông Đúc Sẵn LTB Đức Phát
Địa chỉ: Cụm công nghiệp Hoàng Đông, Phường Duy Hà, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Cong Nghiep Hoang Dong Cluster, Duy Ha Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Sơn Thịnh LC
Địa chỉ: Số nhà 989, Đường Đại Đồng, Thôn 4, Xã Yên Bình, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 989, Dai Dong Street, Hamlet 4, Yen Binh Commune, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Tập Đoàn Apec 1
Địa chỉ: Lô NM2, Cụm Công Nghiệp Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, TP Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Lot NM2, Cong Nghiep Noi Hoang Cluster, Tien Phong Ward, Bac Ninh Town, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Sản Xuất Và Thương Mại Hoa Lư
Địa chỉ: Số nhà 55, đường Ninh Khánh, Tổ dân phố Ninh Khánh 5, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 55, Ninh Khanh Street, Ninh Khanh 5 Civil Group, Hoa Lu Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Bê Tông Nam Giang
Địa chỉ: Thửa đất số 1, tờ bản đồ địa chính số TĐ 01-2018, Thôn Prinh, Xã Nam Giang, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 1, To Ban Do Dia Chinh So TD 01-2018, Prinh Hamlet, Nam Giang Commune, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Đầu Tư Thương Mại Nhật Đăng
Địa chỉ: Số 10, ngõ 12, đường Phương Bảng, thôn 1, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 10, Lane 12, Phuong Bang Street, Hamlet 1, Son Dong Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Gạch Thăng Long
Địa chỉ: Lô 22-23 Khu Công Nghiệp Diên Phú, Xã Diên Điền, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Lot 22-23, Dien Phu Industrial Zone, Dien Dien Commune, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Kinh Doanh Đại Lợi
Địa chỉ: Số 85B đường Kim Chung, Thôn Yên Vĩnh, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 85B, Kim Chung Street, Yen Vinh Hamlet, Xa, Hoai Duc District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Bê Tông Hồng Phúc
Địa chỉ: 399 Nguyễn Huệ, Phường Tuy Hòa, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 399 Nguyen Hue, Tuy Hoa Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Quý Mến
Địa chỉ: Tổ dân phố 6, Phường Linh Sơn, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Civil Group 6, Linh Son Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Phát Triển Thương Mại Và Xây Dựng Đất Cảng
Thông tin về Công Ty CP Phát Triển Thương Mại Và Xây Dựng Đất Cảng được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thương Mại Và Xây Dựng Đất Cảng
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Phát Triển Thương Mại Và Xây Dựng Đất Cảng được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thương Mại Và Xây Dựng Đất Cảng tại địa chỉ Số 544 LK26, Chung cư Him Lam Hùng Vương, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0202160567
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu