Công Ty TNHH Môi Trường Đại Việt
Ngày thành lập (Founding date): 28 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Đông Nam, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: Dong Nam Hamlet, Xuan Mai Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111584689
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Dai Viet Environment Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 21 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thị Liên
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Môi Trường Đại Việt
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of second-hand goods in specialized) 4774
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng (Administrative practice and office assistance) 821
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Môi Trường Đại Việt
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Môi Trường Đại Việt
Địa chỉ: Thôn Đông Nam, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Dong Nam Hamlet, Xuan Mai Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Môi Trường Xanh Nam Định
Địa chỉ: Tổ dân phố Hồng Thái, Phường Hồng Quang, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Hong Thai Civil Group, Hong Quang Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Môi Trường Green HD
Địa chỉ: Đội 1, Thôn Cậy, Xã Bình Giang, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Hamlet 1, Cay Hamlet, Binh Giang Commune, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Miền Tây
Địa chỉ: 103 Đường Lê Chân, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: 103 Duong, Le Chan District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Môi Trường Đăng Khôi
Địa chỉ: Bản Chiềng Xầy, Xã Trung Hạ, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Chieng Xay Hamlet, Trung Ha Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Công Nghệ Môi Trường Xanh Thái Nguyên
Địa chỉ: Tdp Thanh Quang, Phường Vạn Xuân, Thành Phố Phổ Yên, Thái Nguyên
Address: TDP Thanh Quang, Van Xuan Ward, Pho Yen City, Thai Nguyen Province
Công Ty Cổ Phần Môi Trường Xanh Yên Định
Địa chỉ: Thôn Phi Bình, Xã Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Phi Binh Hamlet, Vinh Loc Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Vận Tải Và Tái Chế Hoa Phượng
Địa chỉ: Số 32 Đông Trà, Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 32 Dong Tra, Phuong, Le Chan District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Đồng Tâm QN
Địa chỉ: Khu phố Đại Điền, Xã Quảng Hà, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Dai Dien Quarter, Quang Ha Commune, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Iec Quốc Tế Anh
Địa chỉ: Xóm 1, thôn Bà Tá , Xã Suối Kiết, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Hamlet 1, Ba Ta Hamlet, Suoi Kiet Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Môi Trường Đại Việt
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Môi Trường Đại Việt được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Môi Trường Đại Việt
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Môi Trường Đại Việt được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Môi Trường Đại Việt tại địa chỉ Thôn Đông Nam, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111584689
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu