Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Công Nghiệp Green 26
Ngày thành lập (Founding date): 3 - 10 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Na Hoa, Xã Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam Bản đồ
Address: Na Hoa Hamlet, Huu Lung Commune, Tinh Lang Son, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste)
Mã số thuế: Enterprise code:
4900950900
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Green 26 Industrial Services Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Green 26
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Lưu Văn Tấn
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Dịch Vụ Công Nghiệp Green 26
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of second-hand goods in specialized) 4774
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (Retail equipment for mobile communication technology or at the market) 4783
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 7721
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 7729
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng (Administrative practice and office assistance) 821
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Công Nghiệp Green 26
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Công Nghiệp Green 26
Địa chỉ: Thôn Na Hoa, Xã Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: Na Hoa Hamlet, Huu Lung Commune, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Thức Phát
Địa chỉ: Tổ Dân Phố Tiên Trà, Phường Yên Phong, TP Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Tien Tra Civil Group, Yen Phong Ward, Bac Ninh Town, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần TMDV Vận Tải Và Môi Trường Đại Phát
Địa chỉ: Lô N09 - 17+18, KĐT sinh thái Thành Công, Phường Kinh Môn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Lot N09 - 17+18, KDT Sinh Thai Thanh Cong, Kinh Mon Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Môi Trường Xây Dựng Thanh Tiến
Địa chỉ: Số 36, Lô DC22, Đường D21, KDC Việt Sing, Khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 36, Lot DC22, D21 Street, KDC Viet Sing, Quarter 5, An Phu Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Môi Trường Xanh TC Green Environmen
Địa chỉ: Số nhà 02/110 Đường Thành Thái, Phường Hàm Rồng, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 02/110, Thanh Thai Street, Ham Rong Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thu Gom Rác Trần Minh Vũ
Địa chỉ: E9/61B Ấp 24, Xã Hưng Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: E9/61b Ap 24, Hung Long Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Và Môi Trường Thành Công
Địa chỉ: Số 185 Chùa Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 185 Chua Lang, Lang Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH TM Vận Tải Chinh Phong
Địa chỉ: 08, Số 44a7 Nguyễn Văn Linh, tổ 12, Khu phố Trường Thọ, Phường Long Hoa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: 08, No 44a7 Nguyen Van Linh, Civil Group 12, Truong Tho Quarter, Long Hoa Ward, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Môi Trường Xanh CMT
Địa chỉ: thôn Nguyễn Bình, Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Nguyen Binh Hamlet, Nguyen Van Linh Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Xanh Phong Đô
Địa chỉ: số 35 Nguyễn Du, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 35 Nguyen Du, Phuong, Hai Ba Trung District, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Dịch Vụ Công Nghiệp Green 26
Thông tin về Công Ty CP Dịch Vụ Công Nghiệp Green 26 được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Công Nghiệp Green 26
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Dịch Vụ Công Nghiệp Green 26 được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Công Nghiệp Green 26 tại địa chỉ Thôn Na Hoa, Xã Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Lạng Sơn để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4900950900
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu