Công Ty TNHH Kiến Trúc Và Nội Thất Vchomes
Ngày thành lập (Founding date): 30 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Bạch Trữ, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: Bach Tru Hamlet, Tien Thang Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111553391
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Vchomes Architecture And Interior Design Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 18 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thế Tưởng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kiến Trúc Và Nội Thất Vchomes
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Production of beds, cabinets, tables and chairs made of metal) 31002
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Kiến Trúc Và Nội Thất Vchomes
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Kiến Trúc Và Nội Thất Vchomes
Địa chỉ: Thôn Bạch Trữ, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Bach Tru Hamlet, Tien Thang Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Xuân Thịnh NB
Địa chỉ: Số 69, ngõ 75, đường Lê Thái Tổ, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 69, Lane 75, Le Thai To Street, Hoa Lu Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Số 1 Vĩnh Tường
Địa chỉ: Thôn Phù Lập, Xã Vĩnh Tường, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Phu Lap Hamlet, Vinh Tuong Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV XD Thanh Trà Construction
Địa chỉ: Số 75 Đường 23, thôn Nam Thành 1, Xã Đức Linh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 75, Street 23, Nam Thanh 1 Hamlet, Duc Linh Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Kiến Trúc Công Nghệ Mới
Địa chỉ: 1008/40 Trường Sa, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 1008/40 Truong Sa, Nhieu Loc Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Tư Vấn Và Đầu Tư Xây Dựng Kim Hoàn
Địa chỉ: Thửa đất số 166, tờ bản đồ số 9 đường Ba Mậu, Khu phố Phú Mỹ, Phường Nhị Quý, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Thua Dat So 166, To Ban Do So 9, Ba Mau Street, Phu My Quarter, Nhi Quy Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Đoàn Gia 368
Địa chỉ: Số nhà 133, đường Nguyễn Văn Ty, Tổ dân phố 4, Phường Mường Thanh, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Address: No 133, Nguyen Van Ty Street, Civil Group 4, Muong Thanh Ward, Tinh Dien Bien, Viet Nam
Công Ty TNHH Kiến Nghệ Việt
Địa chỉ: 14 Tô Hiến Thành, Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 14 To Hien Thanh, Quy Nhon Nam Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Và Xây Dựng Hồng Quang
Địa chỉ: Số 31, ngách 01, ngõ 500, đường Nguyên Công Trứ, Phường Thành Sen, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: No 31, Alley 01, Lane 500, Nguyen Cong Tru Street, Thanh Sen Ward, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thiết Kế Hạ Tầng TPS Việt Nam
Địa chỉ: 39 đường số 6, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 39, Street No 6, Hiep Binh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kiến Trúc Và Nội Thất Vchomes
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kiến Trúc Và Nội Thất Vchomes được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Kiến Trúc Và Nội Thất Vchomes
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kiến Trúc Và Nội Thất Vchomes được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Kiến Trúc Và Nội Thất Vchomes tại địa chỉ Thôn Bạch Trữ, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111553391
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu