Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Kỹ Thuật Môi Trường 386
Ngày thành lập (Founding date): 14 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 1, Ngách 2, Ngõ 2, Thôn Hậu Dưỡng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 1, Alley 2, Lane 2, Hau Duong Hamlet, Thien Loc Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111497926
Điện thoại/ Fax: 0982832197
Tên tiếng Anh: English name:
386 Environment Technique Mechanical Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 10 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Cường
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Cơ Khí Kỹ Thuật Môi Trường 386
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers) 2513
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Production of beds, cabinets, tables and chairs made of metal) 31002
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Kỹ Thuật Môi Trường 386
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Kho Vận TNK
Địa chỉ: Số 601 Đường Âu Cơ, Phường Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 601, Au Co Street, Thuan Thanh Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng TK Construction
Địa chỉ: 151 Đặng Dung, Phường Bình Thuận, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 151 Dang Dung, Binh Thuan Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nền Móng Và Vận Tải T&q Group
Địa chỉ: Nhà 70, ngõ 25/106 Đường Phú Minh, Tổ dân phố Văn Trì 2, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Nha 70, Lane 25/106, Phu Minh Street, Van Tri 2 Civil Group, Tay Tuu Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Tân Việt Tín Group
Địa chỉ: 68 Trường Chinh, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 68 Truong Chinh, Tan Son Nhat Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Mộc Hiền
Địa chỉ: Số 29 Ngách 87/5 Ngõ 87 TDP 14 phố Phú Đô, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 29, Alley 87/5, 87 TDP 14 Lane, Phu Do Street, Tu Liem Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH An Khang Phù Yên
Địa chỉ: Bản Búc Mo, Xã Phù Yên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Buc Mo Hamlet, Phu Yen Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Đại Phát Tài
Địa chỉ: Thửa đất 822, Tờ bản đồ 40, Khu phố Suối Cao, Phường Gia Lộc, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: Thua Dat 822, To Ban Do 40, Suoi Cao Quarter, Gia Loc Ward, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Việt Hoàn VP
Địa chỉ: Số 6A, ngõ 8 đường Chùa Hà, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 6a, Lane 8, Chua Ha Street, Vinh Phuc Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Tập Đoàn Đông Hải
Địa chỉ: Số 124 Đường Nguyễn Trãi, Xã Vạn Ninh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: No 124, Nguyen Trai Street, Van Ninh Commune, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Dịch Vụ Thương Mại Gia Định
Địa chỉ: Số 66 TDP Xuân Phong, Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 66 TDP Xuan Phong, Tan Tien Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Cơ Khí Kỹ Thuật Môi Trường 386
Thông tin về Công Ty CP Cơ Khí Kỹ Thuật Môi Trường 386 được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Kỹ Thuật Môi Trường 386
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Cơ Khí Kỹ Thuật Môi Trường 386 được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Kỹ Thuật Môi Trường 386 tại địa chỉ Số 1, Ngách 2, Ngõ 2, Thôn Hậu Dưỡng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111497926
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu