Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Trường Thành Construction
Ngày thành lập (Founding date): 21 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 101 ngõ 219 Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 101, 219 Dinh Cong Thuong Lane, Dinh Cong Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111578413
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Truong Thanh Construction Investment And Development Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Truong Thanh Ciad .,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 13 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Đặng Đình Thành
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Trường Thành Construction
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 2399
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự (Repair of furniture and home furnishings) 9524
Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Other repair of personal and household goods) 9529
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Trường Thành Construction
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH M&e Phú Thành
Địa chỉ: TDP 9, Phường Ninh Hòa, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: TDP 9, Ninh Hoa Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Ap Design & Build
Địa chỉ: Tổ dân phố Bãi Giếng 1, Xã Cam Lâm, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Bai Gieng 1 Civil Group, Cam Lam Commune, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thiết Kế Xây Dựng Tak
Địa chỉ: Tổ 9, ấp 3, Xã Nha Bích, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 9, Hamlet 3, Nha Bich Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Trường Thành Construction
Địa chỉ: Số 101 ngõ 219 Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 101, 219 Dinh Cong Thuong Lane, Dinh Cong Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Dân Dụng Nền Móng Đức Phát
Địa chỉ: Số nhà 10, ngách 225/27 đường Yên Duyên, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 10, Alley 225/27, Yen Duyen Street, Phuong, Hoang Mai District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Nexcons
Địa chỉ: Tầng 3, tháp 2, Tòa nhà N04B T2, Khu Ngoại Giao Đoàn, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 3rd Floor, Thap 2, N04B T2 Building, Khu Ngoai Giao Doan, Xuan Dinh Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Xây Dựng Đỉnh An
Địa chỉ: Tổ 3, Ấp 5, Xã Ba Sao, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Civil Group 3, Hamlet 5, Ba Sao Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Myhome Miền Trung
Địa chỉ: 46/64 Đường Võ Văn Kiệt, Tổ 5, Khu phố Tăng Long 2, Phường Hoài Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 46/64, Vo Van Kiet Street, Civil Group 5, Tang Long 2 Quarter, Hoai Nhon Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Huỳnh Phong
Địa chỉ: Thửa đất số 33, tờ bản đồ số 13, Khu phố Thanh Hưng, Phường Thanh Hòa, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Thua Dat So 33, To Ban Do So 13, Thanh Hung Quarter, Thanh Hoa Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Kiến Tạo An Nhơn
Địa chỉ: 47/53 Nguyễn Lữ, Phường An Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 47/53 Nguyen Lu, An Nhon Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Trường Thành Construction
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Trường Thành Construction được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Trường Thành Construction
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Trường Thành Construction được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Trường Thành Construction tại địa chỉ Số 101 ngõ 219 Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111578413
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu