Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Hạ Tầng Phúc Thịnh
Ngày thành lập (Founding date): 2 - 10 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): C19, Khu Đô Thị Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: C19, Nguyen Khe Urban Area, Phuc Thinh Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111648004
Điện thoại/ Fax: 0826873486
Tên tiếng Anh: English name:
Phuc Thinh Investment Development Infrastructure Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Phuc Thinh Investment Development Infrastructure
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 10 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Huỳnh Minh Cường
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Phát Triển Hạ Tầng Phúc Thịnh
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (Retail equipment for mobile communication technology or at the market) 4783
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 7729
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Hạ Tầng Phúc Thịnh
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Duy Phong Điện Biên
Địa chỉ: Thôn Hòa Bình, Xã Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Address: Hoa Binh Hamlet, Muong Ang Commune, Tinh Dien Bien, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Hạ Tầng Phúc Thịnh
Địa chỉ: C19, Khu Đô Thị Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: C19, Nguyen Khe Urban Area, Phuc Thinh Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Xây Dựng Vận Chuyển Huy Thuận
Địa chỉ: Ấp Phú Xuân, Xã Châu Thành, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: Phu Xuan Hamlet, Chau Thanh Commune, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Và Máy Móc Thiên Phúc
Địa chỉ: Ấp Thạnh Phú, Xã Thạnh Xuân, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: Thanh Phu Hamlet, Thanh Xuan Commune, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH TM Và Xây Dựng An Hòa
Địa chỉ: Nhà bà Lại Thị Hằng, Tổ dân phố Yên Xá, Phường Châu Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Nha Ba Lai Thi Hang, Yen Xa Civil Group, Chau Son Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Dương Quỳnh Hiếu TN
Địa chỉ: Số 7, Đường Tôn Thất Tùng, TDP số 4, Phường Bá Xuyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: No 7, Ton That Tung Street, TDP So 4, Ba Xuyen Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Thiết Kế Xây Dựng S.S.A Studio
Địa chỉ: E14, tổ 10, khu phố 8, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: E14, Civil Group 10, Quarter 8, Tam Hiep Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Hoa Cường
Địa chỉ: Số 79 Hoàng Tụy, Phường Đồng Sơn, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: No 79 Hoang Tuy, Dong Son Ward, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH TNHH Thái Trung Nam 6868
Địa chỉ: Nhà Bà Tân Bản Vẽ, Xã Yên Na, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Nha Ba Tan Ban Ve, Yen Na Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Thiết Kế Thi Công Xây Dựng - Gia Minh
Địa chỉ: Thôn 1, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Hamlet 1, Duong Hoa Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Phát Triển Hạ Tầng Phúc Thịnh
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Phát Triển Hạ Tầng Phúc Thịnh được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Hạ Tầng Phúc Thịnh
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Phát Triển Hạ Tầng Phúc Thịnh được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Hạ Tầng Phúc Thịnh tại địa chỉ C19, Khu Đô Thị Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111648004
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu