Công Ty TNHH Dv&tm Thuận Phong
Ngày thành lập (Founding date): 10 - 9 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số nhà 17, Xóm Thượng Đoạn, Thôn Thái Hòa, Xã Hòa Xá, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 17, Thuong Doan Hamlet, Thai Hoa Hamlet, Hoa Xa Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111212458
Điện thoại/ Fax: 0876026239
Tên tiếng Anh: English name:
Thuan Phong Dv&tm Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Thuan Phong Dv&tm Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 20 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Lưu Tiến Mạnh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dv & Tm Thuận Phong
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 4512
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 4542
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp (Combined office administrative service activities) 8211
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Dv&tm Thuận Phong
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Kim Ngân Phước
Địa chỉ: 30/17A Khu phố Hiệp Nghĩa, Phường Tân Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: 30/17a, Hiep Nghia Quarter, Tan Ninh Ward, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ K&t An Phát Travel
Địa chỉ: Khu 9, Xã Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu 9, Doan Hung Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Tm-Dv-Nl Lê An
Địa chỉ: 71/3 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 71/3 Tran Phu, Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH DV Và TM Thanh Giang
Địa chỉ: 76B Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 76B Nguyen Thi Minh Khai, Quy Nhon Nam Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH 2TV HV Buslines
Địa chỉ: 156 Đoàn Hữu Trưng, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 156 Doan Huu Trung, An Khe Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Vận Tải Du Lịch Và Dịch Vụ Hà Phương Thành
Địa chỉ: Tổ dân phố Giữa Lương Quy, Phường An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Giua Luong Quy Civil Group, Phuong, An Duong District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Vận Tải Lân Dung
Địa chỉ: Khu Gò Măng, Xã Chí Đám, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu Go Mang, Chi Dam Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Quân Hưng Car
Địa chỉ: 98 Phạm Ngũ Lão, Phường Thành Nam, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: 98 Pham Ngu Lao, Thanh Nam Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Quốc Phong
Địa chỉ: Tổ 23C, Khu phố 23, Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 23C Civil Group, Quarter 23, Quy Nhon Nam Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Hà Tuyên Travel
Địa chỉ: Số nhà 10, ngõ 323, ngách 14, đường Tân Hà, tổ dân phố Tân Hà 29, Phường Minh Xuân, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: No 10, Lane 323, Alley 14, Tan Ha Street, Tan Ha 29 Civil Group, Minh Xuan Ward, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dv & Tm Thuận Phong
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dv & Tm Thuận Phong được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Dv&tm Thuận Phong
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dv & Tm Thuận Phong được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Dv&tm Thuận Phong tại địa chỉ Số nhà 17, Xóm Thượng Đoạn, Thôn Thái Hòa, Xã Hòa Xá, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111212458
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu