Công Ty Cổ Phần Thương Mại Xây Dựng Xuân Thành
Ngày thành lập (Founding date): 19 - 8 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Uy Nỗ, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: Uy No Hamlet, Xa, Dong Anh District, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111612167
Điện thoại/ Fax: 0901179779
Tên tiếng Anh: English name:
Xuan Thanh Trading Construction Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Xuan Thanh Trading Construction.,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 10 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thành Trung
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Thương Mại Xây Dựng Xuân Thành
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 1073
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 7721
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục nhà trẻ (Preschool education) 8511
Giáo dục mẫu giáo (Kindergarten education) 8512
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Lower secondary and upper secondary education) 8531
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Giáo dục thể thao và giải trí (Sport and entertainment activities) 8551
Giáo dục văn hoá nghệ thuật (Art, cultural education) 8552
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 9321
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Thương Mại Xây Dựng Xuân Thành
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Street 13
Địa chỉ: Phòng 601, Số 30 Nguyên Hồng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Zoom 601, No 30 Nguyen Hong, Lang Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Việt Farm
Địa chỉ: 49/56/60/13 Trình Đình Trọng, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 49/56/60/13 Trinh Dinh Trong, Phuong, Tan Phu District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Chuyên Nghiệp Á Châu
Địa chỉ: Số 29 - 30, Đường Số 2, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 29 - 30, Street No 2, Xuan Thoi Son Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Xây Dựng Xuân Thành
Địa chỉ: Thôn Uy Nỗ, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Uy No Hamlet, Xa, Dong Anh District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Khôi Việt TB
Địa chỉ: Thôn Cự Lâm, Xã Vạn Xuân, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Cu Lam Hamlet, Van Xuan Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH May Mặc Thời Trang Thương Mại Dịch Vụ Quốc Tế Atc
Địa chỉ: CL12-22 Khu đất dịch vụ La Dương - La Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: CL12-22 Khu Dat Dich Vu La Duong - La Noi, Duong Noi Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Smiietrip
Địa chỉ: 270 Hùng Vương, Xã Chư Prông, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 270 Hung Vuong, Chu Prong Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Ánh Nương
Địa chỉ: Số 116/45, Đường Hoàng Quốc Việt, Phường An Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 116/45, Hoang Quoc Viet Street, An Binh Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Taiga
Địa chỉ: 110a Nguyễn Trãi, Xã Krông Ana, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 110a Nguyen Trai, Krong Ana Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Vật Liệu Hải Trần
Địa chỉ: Số nhà 01, Ngõ 17 TDP Thanh Lương, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 01, 17 TDP Thanh Luong Lane, Bac Giang Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Thương Mại Xây Dựng Xuân Thành
Thông tin về Công Ty CP Thương Mại Xây Dựng Xuân Thành được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Thương Mại Xây Dựng Xuân Thành
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Thương Mại Xây Dựng Xuân Thành được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Thương Mại Xây Dựng Xuân Thành tại địa chỉ Thôn Uy Nỗ, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111612167
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu