Công Ty Cổ Phần Bình Minh LPT
Ngày thành lập (Founding date): 31 - 8 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): B1.1 LK10-01, Khu đô thị Thanh Hà – Cienco 5, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: B1.1 LK10-01, Thanh Ha - Cienco 5 Urban Area, Binh Minh Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111199736
Điện thoại/ Fax: (0238) 8369299
Tên tiếng Anh: English name:
Binh Minh LPT Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Binh Minh Lpt.,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Nam
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Bình Minh Lpt
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Khai thác muối (Extraction of salt) 0893
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sao chép bản ghi các loại (Reproduction of recorded media) 1820
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) (Other financial service activities, except insurance and pension funding activities n.e.c) 6499
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Bình Minh LPT
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Đá Tự Nhiên Trí Toàn Stone
Địa chỉ: Xóm Yên Lâm, Xã Nghĩa Lâm, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Yen Lam Hamlet, Nghia Lam Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Kính Cường Lực Nghệ An
Địa chỉ: Tổ 3, khối Trung Nghĩa, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Civil Group 3, Khoi Trung Nghia, Thanh Vinh Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Bảo Chương CT
Địa chỉ: Số 78 Quang Trung, Thôn 3, Xã Vân Canh, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: No 78 Quang Trung, Hamlet 3, Van Canh Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Công Nghiệp Ngọc Khánh
Địa chỉ: Tổ Dân Phố Phúc Hạ, Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Phuc Ha Civil Group, Da Mai Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Nội Thất Minh Khôi
Địa chỉ: Số 188 đường Trần Hưng Đạo, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 188, Tran Hung Dao Street, Kinh Bac Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Hoàng Long BN
Địa chỉ: Tổ dân phố Thượng Lát, Phường Vân Hà, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Thuong Lat Civil Group, Van Ha Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Biển Đông
Địa chỉ: Số 08 Ngõ 04 Thôn 6, Xã Thiệu Quang, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 08, Lane 04, Hamlet 6, Thieu Quang Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thanh Dũng Gia Lai
Địa chỉ: 560/35 Nguyễn Viết Xuân, Phường Hội Phú, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 560/35 Nguyen Viet Xuan, Hoi Phu Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Xây Dựng Tâm Phát
Địa chỉ: Số 269/10 Đường Ngô Quyền, Khu phố 18, Phường Long Khánh, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 269/10 Duong, Ngo Quyen District, Hai Phong City
Chi Nhánh Công Ty TNHH Xây Dựng Và Nội Thất Nhật Hạ
Địa chỉ: 217/16/12 đường Thạnh Lộc 19, khu phố 56, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 217/16/12, Thanh Loc 19 Street, Quarter 56, An Phu Dong Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty CP Bình Minh Lpt
Thông tin về Công Ty CP Bình Minh Lpt được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Bình Minh LPT
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Bình Minh Lpt được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Bình Minh LPT tại địa chỉ B1.1 LK10-01, Khu đô thị Thanh Hà – Cienco 5, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111199736
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu