Công Ty TNHH MTV Máy Tính Chung Đức
Ngày thành lập (Founding date): 15 - 9 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Cẩm An, Xã Bất Bạt, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: Cam An Hamlet, Bat Bat Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111218435
Điện thoại/ Fax: 0975464194
Tên tiếng Anh: English name:
Chung Duc Computer MTV Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 17 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Trần Chung Đức
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Máy Tính Chung Đức
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 0115
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 0311
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of audio and video equipment in specialized stores) 4742
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 4791
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 4799
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 6201
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 6202
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 6209
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (Data processing, hosting and related activities) 6311
Cổng thông tin (Web portals) 6312
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu (Other information service activities n.e.c) 6399
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (Repair of computers and peripheral equipment) 9511
Sửa chữa thiết bị liên lạc (Repair of communication equipment) 9512
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (Repair of consumer electronics) 9521
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH MTV Máy Tính Chung Đức
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Máy Tính Phát Triển
Địa chỉ: Tầng trệt, Số 41 đường T19 thuộc dự án khu dân cư và Công viên Phước Thiện (Khu C) có địa chỉ tại số 88 đường Phước Thiện, Khu phố Phước Thiện, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Ground Floor, No 41, T19 Thuoc Du An Street, And Cong Vien Phuoc Thien Residential Area (Khu C), Co Dia Chi Tai So 88, Phuoc Thien Street, Phuoc Thien Quarter, Long Binh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TM Công Nghệ Vĩnh Phong
Địa chỉ: 100/8 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 100/8 Nguyen Dinh Chieu, Tan Dinh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Hpcom Việt Nam
Địa chỉ: Số 18 TT1, Khu Đô Thị Ao Sào, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 18 TT1, Ao Sao Urban Area, Phuong, Hoang Mai District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Xenoai
Địa chỉ: P301 Tầng 3, 18LK24 Khu đô thị HUD Vân Canh , Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: P301 Tang 3, 18 LK24, Hud Van Canh Urban Area, Son Dong Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Vi Tính Và Công Nghệ Citycom
Địa chỉ: 34 đường Nguyễn Trãi, Xã Tân Minh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 34, Nguyen Trai Street, Tan Minh Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Huỳnh Long Đạt
Địa chỉ: Số 140 đường Thống Nhất, Phường Phan Rang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: No 140 Duong, Thong Nhat District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Đức Tín
Địa chỉ: Số 7, Ngách 1, Ngõ 58, Phố Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 7, Alley 1, Lane 58, Tran Vy Street, Phu Dien Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH TMDV Hoàng Thủy HP
Địa chỉ: Thửa đất số 08, tờ bản đồ số 131, Khóm 20, Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat So 08, To Ban Do So 131, Khom 20, Bac Lieu Ward, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Khắc Trung Tech
Địa chỉ: Tổ 4, Khu phố Bình Tân, Phường Bình Long, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 4, Khu Pho, Binh Tan District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TMDV Hoàng Anh Computer
Địa chỉ: Số 12 ngõ 215 phố Đinh Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 12, Lane 215, Dinh Cong Thuong Street, Dinh Cong Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Máy Tính Chung Đức
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Máy Tính Chung Đức được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH MTV Máy Tính Chung Đức
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Máy Tính Chung Đức được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH MTV Máy Tính Chung Đức tại địa chỉ Thôn Cẩm An, Xã Bất Bạt, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111218435
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu