Công Ty Cổ Phần Bê Tông Chèm Thường Tín
Ngày thành lập (Founding date): 5 - 11 - 2021
Địa chỉ: Thôn Khôn Thôn, Xã Minh Cường, Huyện Thường Tín, Hà Nội Bản đồ
Address: Khon Thon Hamlet, Minh Cuong Commune, Thuong Tin District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Bê Tông Chèm Thường Tín có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109806140
Điện thoại/ Fax: 0904082323
Tên tiếng Anh: English name:
Thuong Tin Chem Concre JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Hoàng Văn Mạnh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Bê Tông Chèm Thường Tín
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 2824
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 2393
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other chemical products n.e.c) 2029
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (Manufacture of paints, varnishes and similar coatings, printing ink and mastics) 2022
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất xe có động cơ (Manufacture of motor vehicles) 2910
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (Data processing, hosting and related activities) 6311
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Bê Tông Chèm Thường Tín
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Ansean
Địa chỉ: Thôn Nghè 1, Xã Lục Nam, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Nghe 1 Hamlet, Luc Nam Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Minh An Group
Địa chỉ: B6-32 Đường 3/2, KDC Trần Anh, Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: B6-32, Street 3/2, KDC Tran Anh, Moi 2 Hamlet, My Hanh Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Bê Tông Thái Bình
Địa chỉ: Đường Nội Thị 3, Xã Hoàng Hoa Thám, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Noi Thi 3 Street, Hoang Hoa Tham Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Gạch Phúc Thịnh
Địa chỉ: Thửa đất số 2191, tờ bản đồ số 29, tổ ĐH-605, khu phố 1B, Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 2191, To Ban Do So 29, DH-605 Civil Group, 1B Quarter, Chanh Phu Hoa Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thảm Bê Tông Việt Nam
Địa chỉ: Số nhà 48, Đường Phạm Ngũ Lão, Tổ dân phố La Mát, Phường Châu Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 48, Pham Ngu Lao Street, La Mat Civil Group, Chau Son Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Huy Hưng TP
Địa chỉ: Xóm Đồng Phú, Xã Phú Thịnh, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Dong Phu Hamlet, Phu Thinh Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần VLXD Bách Việt Xanh
Địa chỉ: Số 84, Tổ 3, Ấp Tân An , Xã Tân An, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 84, Civil Group 3, Tan An Hamlet, Tan An Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Tổng Hợp Ngũ Long
Địa chỉ: Thôn 2 Thanh Mỹ, Xã Cam Hồng, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: 2 Thanh My Hamlet, Cam Hong Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn 620 Vĩnh Long
Địa chỉ: Số 166A Tổ 11, Khóm Mỹ Thuận, Phường Tân Ngãi, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 166a Civil Group 11, Khom My Thuan, Tan Ngai Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Neotech Vĩnh Long
Địa chỉ: Số 390 Tổ 1, Khóm Đông Hưng 2, Phường Đông Thành, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 390 Civil Group 1, Khom Dong Hung 2, Dong Thanh Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Bê Tông Chèm Thường Tín
Thông tin về Công Ty CP Bê Tông Chèm Thường Tín được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Bê Tông Chèm Thường Tín
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Bê Tông Chèm Thường Tín được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Bê Tông Chèm Thường Tín tại địa chỉ Thôn Khôn Thôn, Xã Minh Cường, Huyện Thường Tín, Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109806140
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu