Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Bất Động Sản Cityland
Ngày thành lập (Founding date): 12 - 4 - 2022
Địa chỉ: Số 84, ngõ 1 phố Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt , Quận Thanh Xuân , Hà Nội Bản đồ
Address: No 84, Lane 1, Phan Dinh Giot Street, Phuong Liet Ward, Thanh Xuan District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Bất Động Sản Cityland có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109961530
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên v.tắt: Enterprise short name:
City Land Group.,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Người đại diện: Representative:
Trần Quốc Hoàn
Địa chỉ N.Đ.diện:
Khu dân cư Châu Xá, Phường Duy Tân, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Representative address:
Chau Xa Residential Area, Duy Tan Ward, Kinh Mon Town, Hai Duong Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Tập Đoàn Bất Động Sản Cityland
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 47230
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 47610
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 66190
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 36000
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 71200
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 68100
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 20110
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 28190
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 20120
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of) 3530
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 26510
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 33130
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 38110
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 68200
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 42230
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 38210
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Bất Động Sản Cityland
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Dịch Vụ Newera
Địa chỉ: 217 đường Phan Châu Trinh, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 217, Phan Chau Trinh Street, Tam Ky Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Tâm Thiện Land
Địa chỉ: 85/1/11 Phương Sài, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 85/1/11 Phuong Sai, Tay Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV Tư Vấn Bất Động Sản Home Land
Địa chỉ: 111/19 Bình Thành, Phường Bình Tân, Hồ Chí Minh
Address: 111/19 Binh Thanh, Binh Tan Ward, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đầu Tư Bất Động Sản Công Nghiệp Khải Phát Land
Địa chỉ: Trung tâm thương mại, Xã Việt Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Trung Tam Thuong Mai, Viet Tien Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Phát Triển Bất Động Sản Rose Land
Địa chỉ: Số 27, đường S1, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 27, S1 Street, Tay Thanh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Gia Lộc Property
Địa chỉ: 1135/55/8 Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 17, Phường Phú Thuận, Hồ Chí Minh
Address: 1135/55/8 Huynh Tan Phat, Quarter 17, Phu Thuan Ward, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Phattrinh Dautu & Vin
Địa chỉ: Số 11/6 Đường Nguyễn Du, Khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 11/6, Nguyen Du Street, Binh Dang Quarter, Binh Hoa Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Địa Ốc Victory Land
Địa chỉ: 488 Lê Thái Tổ, Xã Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: 488 Le Thai To, Trieu Son Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Dịch Vụ Bất Động Sản Chương Bình Phước
Địa chỉ: Đường ĐT 759, Đội 8, Thôn 2, Xã Đa Kia, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: DT 759 Street, Hamlet 8, Hamlet 2, Da Kia Commune, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Công Ty TNHH TM DV Bđs Sài Gòn Group
Địa chỉ: Số 960, đường Nguyễn Thị Minh Khai , Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 960, Nguyen Thi Minh Khai Street, Tan Dong Hiep Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty CP Tập Đoàn Bất Động Sản Cityland
Thông tin về Công Ty CP Tập Đoàn Bất Động Sản Cityland được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Bất Động Sản Cityland
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Tập Đoàn Bất Động Sản Cityland được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Bất Động Sản Cityland tại địa chỉ Số 84, ngõ 1 phố Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt , Quận Thanh Xuân , Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109961530
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu