Công Ty TNHH Công Nghệ Và Đầu Tư Đại Thành Công CTT
Ngày thành lập (Founding date): 18 - 1 - 2022
Địa chỉ: Số 60, Ngõ 73 Đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội Bản đồ
Address: No 60, Lane 73, Nguyen Trai Street, Khuong Trung Ward, Thanh Xuan District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Công Nghệ Và Đầu Tư Đại Thành Công CTT có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109890590
Điện thoại/ Fax: 02992243333
Tên tiếng Anh: English name:
Dai Thanh Cong CTT Technology And Investment Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Đoàn Văn Tam
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghệ Và Đầu Tư Đại Thành Công Ctt
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of audio and video equipment in specialized stores) 4742
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Đào tạo cao đẳng (Colleges education) 8541
Đào tạo cao đẳng (Colleges education) 8541
Đào tạo đại học và sau đại học (Higher and post-graduate education) 8542
Đào tạo tiến sỹ (Doctorate training) 8543
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (Educational support services) 8560
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Lower secondary and upper secondary education) 8531
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Công Nghệ Và Đầu Tư Đại Thành Công CTT
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Đầu Tư Kinh Doanh Thương Mại Và Sản Xuất Cường Phát
Địa chỉ: TDP Trung Thượng, Phường Duy Tân, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: TDP Trung Thuong, Duy Tan Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tân Nhật Đoàn Phát
Địa chỉ: C243E, đường Cây Me, khu phố Bình Nhâm, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: C243e, Cay Me Street, Binh Nham Quarter, Lai Thieu Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Kossan Petroleum
Địa chỉ: Số 103 Nguyễn Hoàng, khu phố Long Đức 1, Phường Tam Phước, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 103 Nguyen Hoang, Long Duc 1 Quarter, Tam Phuoc Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Phước Bình An
Địa chỉ: Số 40 Ấp 1, Xã Vĩnh Thuận Đông, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 40 Hamlet 1, Vinh Thuan Dong Commune, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Xăng Dầu Nguyễn Hoàng Sơn
Địa chỉ: Ấp Phú Lợi, Xã Phú Hữu, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: Phu Loi Hamlet, Phu Huu Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp 4H
Địa chỉ: Số 23 Trần Cừ, TDP Thanh Giã 2, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 23 Tran Cu, TDP Thanh Gia 2, Vinh Phuc Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Đt&tm Đông Hải
Địa chỉ: Thôn Lót, Xã Tuấn Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: Lot Hamlet, Tuan Son Commune, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Đầu Tư Thương Mại Quang Minh
Địa chỉ: Km86+600 QL279, Thôn Hồng Cúm, Xã Thanh An, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Address: KM86+600 QL279, Hong Cum Hamlet, Thanh An Commune, Tinh Dien Bien, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đồng Mai
Địa chỉ: Nhà Ông Lê Trọng Đồng, Thôn Quảng Trung, Xã Thạch Quảng, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Nha Ong Le Trong Dong, Quang Trung Hamlet, Thach Quang Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Chi Nhánh Diễn Châu - Công Ty TNHH Ô Tô Trung Đô
Địa chỉ: Khối Nam, Xã Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Khoi Nam, Dien Chau Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghệ Và Đầu Tư Đại Thành Công Ctt
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghệ Và Đầu Tư Đại Thành Công Ctt được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Công Nghệ Và Đầu Tư Đại Thành Công CTT
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghệ Và Đầu Tư Đại Thành Công Ctt được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Công Nghệ Và Đầu Tư Đại Thành Công CTT tại địa chỉ Số 60, Ngõ 73 Đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109890590
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu