Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Phát Triển An Bình
Ngày thành lập (Founding date): 2 - 3 - 2009
Địa chỉ: Tổ dân phố số E5, tập thể Thanh Xuân Bắc - Phường Thanh Xuân Bắc - Quận Thanh Xuân - Hà Nội Bản đồ
Address: So E5 Civil Group, Tap The Thanh Xuan Bac, Thanh Xuan Bac Ward, Thanh Xuan District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Phát Triển An Bình có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)
Mã số thuế: Enterprise code:
0103414965
Điện thoại/ Fax: 02435183145
Tên tiếng Anh: English name:
An Binh Trading., JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Người đại diện: Representative:
Trịnh Thị Nguyệt Nga
Địa chỉ N.Đ.diện:
Số 32, ngách 19 Trại Găng-Phường Thanh Nhàn-Quận Hai Bà Trưng-Hà Nội
Representative address:
No 32, 19 Trai Gang Alley, Thanh Nhan Ward, Hai Ba Trung District, Ha Noi City
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Thu nhập cá nhân
Môn bài
Xuất nhập khẩu
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Thương Mại Và Phát Triển An Bình
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 47230
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 47110
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores) 47240
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 23960
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 01440
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 01450
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 01420
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 01410
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 10500
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 24320
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 24310
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 01620
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of grain mill products) 10612
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 25910
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 23950
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 10710
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 25930
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 16210
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý (Manufacture of basic precious and other non- ferrous metals) 24200
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 10740
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 10750
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 24100
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 10800
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 10790
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 10620
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 23920
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Phát Triển An Bình
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Solterra
Địa chỉ: 27C Quốc Hương, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 27C Quoc Huong, An Khanh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Tài Vương BP
Địa chỉ: Tổ 1, Thôn Bù Tam, Xã Đa Kia, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 1, Bu Tam Hamlet, Da Kia Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Xuất - Nhập Khẩu Nông Sản Đức Mạnh
Địa chỉ: Nhà ông Quân, xóm 1, thôn Tô Hồ, Xã Phụ Dực, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Nha Ong Quan, Hamlet 1, To Ho Hamlet, Phu Duc Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Nông Sản Xing Xing Tại Lâm Đồng
Địa chỉ: Quốc lộ 1A, Thôn 4, Xã Hồng Sơn, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 1a Highway, Hamlet 4, Hong Son Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Dũng Quốc An
Địa chỉ: Thửa đất số 87, Tờ bản đồ số 109, Thôn Chơ ré, Xã Tà Năng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 87, To Ban Do So 109, Cho Re Hamlet, Ta Nang Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Tập Đoàn Trái Cây Tài 001 - Chi Nhánh 2
Địa chỉ: Khu công nghiệp Tâm Thắng, Xã Cư Jút, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Tam Thang Industrial Zone, Cu Jut Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Tập Đoàn Trái Cây Tài 001 - Chi Nhánh 1
Địa chỉ: Km 32, Quốc Lộ 26, Xã Krông Pắc, Huyện Krông Pắk, Đắk Lắk
Address: KM 32, Highway 26, Krong Pac Commune, Krong Pak District, Dak Lak Province
Công Ty TNHH Thương Mại CHS Việt Nam
Địa chỉ: L18-11-13, Tầng 18, Vincom Center Đồng Khởi, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: L18-11-13, 18th Floor, Vincom Center Dong Khoi, No 72 Le Thanh Ton, Sai Gon Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Phong Tiến Đạt
Địa chỉ: Tổ dân phố Hữu Nghị, Xã Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Address: Huu Nghi Civil Group, Phong Tho Commune, Tinh Lai Chau, Viet Nam
Chi Nhánh Lâm Đồng - Công Ty TNHH XNK TVT
Địa chỉ: Thửa đất số 24-785, tờ bản đồ số 31, tổ 34, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 24-785, To Ban Do So 31, Civil Group 34, Duc Trong Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Thương Mại Và Phát Triển An Bình
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Thương Mại Và Phát Triển An Bình được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Phát Triển An Bình
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Thương Mại Và Phát Triển An Bình được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Phát Triển An Bình tại địa chỉ Tổ dân phố số E5, tập thể Thanh Xuân Bắc - Phường Thanh Xuân Bắc - Quận Thanh Xuân - Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0103414965
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu