Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Dịch Vụ Hải Yến
Ngày thành lập (Founding date): 17 - 6 - 2013
Địa chỉ: Số 1, ngõ 94, đường Cầu Bươu - Xã Thanh Liệt - Huyện Thanh Trì - Hà Nội Bản đồ
Address: No 1, Lane 94, Cau Buou Street, Thanh Liet Commune, Thanh Tri District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Dịch Vụ Hải Yến có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat)
Mã số thuế: Enterprise code:
0106206794
Điện thoại/ Fax: 02436454238
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Quý
Địa chỉ N.Đ.diện:
Số nhà 01, chợ Cái Yên Sở-Phường Yên Sở-Quận Hoàng Mai-Hà Nội
Representative address:
No 01, Cho Cai Yen So, Yen So Ward, Hoang Mai District, Ha Noi City
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Môn bài
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Dịch Vụ Hải Yến
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 45120
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 45420
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Other reservation service activities) 79200
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 03110
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 36000
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 68100
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 73200
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 03210
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Sản xuất giống thuỷ sản (Production of breeding fish) 03230
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 28190
Sản xuất mô tô, xe máy (Manufacture of motorcycles) 30910
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 10750
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (Manufacture of parts and accessories for motor) 29300
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc (Manufacture of bodies (coachwork) for motor vehicles; manufacture of trailers and semi-trailers) 29200
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 26510
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 10800
Sản xuất xe có động cơ (Manufacture of motor vehicles) 29100
Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật (Manufacture of bicycles and invalid carriages) 30920
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 33130
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Dịch Vụ Hải Yến
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thực Phẩm Sơn Minh
Địa chỉ: Khu 3, Phường Thạch Khôi, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Khu 3, Thach Khoi Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thương Mại Megafarm
Địa chỉ: TDP Phúc Tài, Phường Phúc Thuận, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: TDP Phuc Tai, Phuc Thuan Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Liên Doanh HTB
Địa chỉ: Buôn Tiang, Xã Uar, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Buon Tiang, Uar Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Phong Hiền
Địa chỉ: Tổ 4, Khu phố Bàu Trâm, Phường Long Khánh, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 4, Bau Tram Quarter, Phuong, Long Khanh District, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Chăn Nuôi Và Chế Biến Đại Phát
Địa chỉ: Đội 4, thôn 1, Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Hamlet 4, Hamlet 1, Yen Lang Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Phát Triển Sản Xuất Và Thương Mại Hoàng Hải
Địa chỉ: Đội 3, thôn Đỗ Thượng, Xã Nguyễn Lương Bằng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Hamlet 3, Do Thuong Hamlet, Nguyen Luong Bang Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thực Phẩm Phương Xứng
Địa chỉ: Số 34, xóm Trại 1, thôn Thanh Vân, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 34, Trai 1 Hamlet, Thanh Van Hamlet, Tien Thang Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH 4F Foods
Địa chỉ: Khu Thành Dền, Thôn Cư An, Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Khu Thanh Den, Cu An Hamlet, Tien Thang Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thực Phẩm Việt Hỷ
Địa chỉ: Tầng 2 số nhà 43 đường Đại Đoàn Kết, thôn Trung, Xã Chuyên Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 2nd Floor So Nha 43, Dai Doan Ket Street, Trung Hamlet, Chuyen My Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Kinh Bắc Mã (Tinh Hoa Đặc Sản Từ Ngựa Việt)
Địa chỉ: Thôn Hồ Tiến, Xã Bố Hạ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Ho Tien Hamlet, Bo Ha Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Dịch Vụ Hải Yến
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Dịch Vụ Hải Yến được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Dịch Vụ Hải Yến
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Dịch Vụ Hải Yến được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Dịch Vụ Hải Yến tại địa chỉ Số 1, ngõ 94, đường Cầu Bươu - Xã Thanh Liệt - Huyện Thanh Trì - Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0106206794
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu