Công Ty TNHH CB Sơn La
Ngày thành lập (Founding date): 17 - 8 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số nhà 681 đường Lê Duẩn, tổ 3, Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La, Việt Nam Bản đồ
Address: No 681, Le Duan Street, Civil Group 3, Chieng Sinh Ward, Tinh Son La, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat)
Mã số thuế: Enterprise code:
5500687735
Điện thoại/ Fax: 0968266699
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 1 Tỉnh Sơn La
Người đại diện: Representative:
Giang Văn Trọng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cb Sơn La
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất chè (Tea production) 1076
Sản xuất cà phê (Coffee production) 1077
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động cho thuê tài chính (Financial leasing) 6491
Hoạt động cấp tín dụng khác (Other credit granting) 64920
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) (Other financial service activities, except insurance and pension funding activities n.e.c) 6499
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH CB Sơn La
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH CB Sơn La
Địa chỉ: Số nhà 681 đường Lê Duẩn, tổ 3, Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: No 681, Le Duan Street, Civil Group 3, Chieng Sinh Ward, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Mạnh Điệp
Địa chỉ: số nhà 01 đường Cầu Phát, Tổ 19, Phường Hà Giang 2, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: No 01, Cau Phat Street, Civil Group 19, Ha Giang 2 Ward, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Hoàng Nam Food
Địa chỉ: Lô L10.5 - Khu đô thị Sao Mai, Xã Thọ Phú, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Lot L10.5, Sao Mai Urban Area, Tho Phu Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Dịch Vụ Thương Mại An Vương
Địa chỉ: Cụm Công nghiệp địa phương số 2, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: Cong Nghiep Dia Phuong So 2 Cluster, Ky Lua Ward, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH SX & TM Vpfoods
Địa chỉ: Thôn Ba Trung, Xã Hợp Lý, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Ba Trung Hamlet, Hop Ly Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Đại An Phát Bắc Ninh
Địa chỉ: Ngõ Văn Miếu, Tổ dân phố 10, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Van Mieu Lane, Civil Group 10, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Xôi Tình
Địa chỉ: Tầng 2, số 26 Thịnh Liệt, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 2nd Floor, No 26 Thinh Liet, Phuong, Hoang Mai District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Heven One
Địa chỉ: Ấp Tân Cường, Xã Phú Cường, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Tan Cuong Hamlet, Phu Cuong Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Thực Phẩm Sơn Minh
Địa chỉ: Khu 3, Phường Thạch Khôi, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Khu 3, Thach Khoi Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thương Mại Megafarm
Địa chỉ: TDP Phúc Tài, Phường Phúc Thuận, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: TDP Phuc Tai, Phuc Thuan Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cb Sơn La
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cb Sơn La được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH CB Sơn La
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cb Sơn La được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH CB Sơn La tại địa chỉ Số nhà 681 đường Lê Duẩn, tổ 3, Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Sơn La để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5500687735
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu