Công Ty Cổ Phần SHD
Ngày thành lập (Founding date): 1 - 11 - 2021
Địa chỉ: Số nhà 202, Đường 419, Thôn Phú Nghĩa, Xã Phú Kim, Huyện Thạch Thất, Hà Nội Bản đồ
Address: No 202, Street 419, Phu Nghia Hamlet, Phu Kim Commune, Thach That District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần SHD có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109798355
Điện thoại/ Fax: 0919163435
Tên tiếng Anh: English name:
SHD Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Cấn Văn Hải
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Shd
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 4542
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 2816
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 2610
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 2620
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (Manufacture of parts and accessories for motor) 2930
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 2393
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (Manufacture of paints, varnishes and similar coatings, printing ink and mastics) 2022
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products) 2100
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh (Manufacture of glass and glass products) 2310
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường sắt (Passenger rail transport) 4911
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần SHD
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thiết Kế Kỹ Thuật Trang Trí Xây Dựng Hua Xia Việt Nam
Địa chỉ: Số 33 Nguyễn Quyền, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 33 Nguyen Quyen, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Tư Vấn Và Xây Dựng Châu Thới
Địa chỉ: 25 đường Bình Thung, khu phố Châu Thới, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 25, Binh Thung Street, Chau Thoi Quarter, Dong Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Bách Hợp
Địa chỉ: SN 01A, ngõ 51, đường Trần Quang Khải, Tổ dân phố Bắc Thịnh, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 01a, Lane 51, Tran Quang Khai Street, Bac Thinh Civil Group, Nam Hoa Lu Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Mvhouse
Địa chỉ: Khu 22, Xã Tu Vũ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu 22, Tu Vu Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Thiện Tiến Lên
Địa chỉ: 39 Lý Tự Trọng, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 39 Ly Tu Trong, Kbang Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH CGK Global Consultants
Địa chỉ: Căn hộ 02, Nhà G3, TTQĐ Kho 708, TDP Cụm 591, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Can Ho 02, Nha G3, TTQD Kho 708, TDP Cum 591, Ngoc Hoi Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Tư Vấn Và Xây Lắp Bảo Minh
Địa chỉ: Số 121/81 Phạm Hữu Điều, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 121/81 Pham Huu Dieu, An Bien Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH TMDV Xây Dựng Thành Nam
Địa chỉ: B2 Đường 3/2, ấp Thị Trấn, Xã Châu Thành, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: B2, Street 3/2, Thi Tran Hamlet, Chau Thanh Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn - Thiết Kế - Xây Dựng Và Thương Mại TNC
Địa chỉ: Ấp Mỹ Ái, Phường An Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: My Ai Hamlet, An Binh Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Và Thi Công Xây Dựng Minh Thư
Địa chỉ: 13F Hùng Vương, Khóm 31, Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: 13F Hung Vuong, Khom 31, Tan Thanh Ward, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Shd
Thông tin về Công Ty CP Shd được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần SHD
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Shd được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần SHD tại địa chỉ Số nhà 202, Đường 419, Thôn Phú Nghĩa, Xã Phú Kim, Huyện Thạch Thất, Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109798355
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu