Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Và Thương Mại Sóc Sơn
Ngày thành lập (Founding date): 29 - 5 - 2023
Địa chỉ: Thôn Phúc Hà, Xã Tiên Dược, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội Bản đồ
Address: Phuc Ha Hamlet, Tien Duoc Commune, Soc Son District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Và Thương Mại Sóc Sơn có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0110368692
Điện thoại/ Fax: 0961513586
Tên tiếng Anh: English name:
Soc Son Trading And Investment Development Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Vững
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Phát Triển Và Thương Mại Sóc Sơn
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 4799
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 4791
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (Manufacture of office machinery and equipment except computers and peripheral equipment) 2817
Sản xuất pin và ắc quy (Manufacture of batteries and accumulators) 2720
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Và Thương Mại Sóc Sơn
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV Công Nghệ LS
Địa chỉ: Số 688 Bà Triệu, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: No 688 Ba Trieu, Dong Kinh Ward, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH Sun Valley Miền Bắc
Địa chỉ: BTT7-5 Khu Nhà Ở Him Lam Vạn Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: BTT7-5 Khu Nha O Him Lam Van Phuc, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Năng Lượng Xanh Lam Sơn 68
Địa chỉ: Số 33 Mai Hắc Đế, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 33 Mai Hac De, Hac Thanh Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Hùng An Solutions
Địa chỉ: Tầng 9 (Sàn VP), Khối C, Tòa nhà Hồ Gươm Plaza, Số 102 phố Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 9th Floor (SAN VP), Khoi C, Ho Guom Plaza Building, No 102, Tran Phu Street, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Dma Global
Địa chỉ: 44/38 Trịnh Hoài Đức, tổ dân phố 22, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: 44/38 Trin, Hoai Duc District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ PCCC Mạnh Trường
Địa chỉ: Tổ 6, Khu phố 6, Phường Quy Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Civil Group 6, Quarter 6, Quy Nhon Bac Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Điện Mặt Trời Cường Thịnh
Địa chỉ: Số 56B Trần Văn Giàu, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 56B Tran Van Giau, Rach Gia Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Thuỷ Phúc Solar
Địa chỉ: Số 57 đường Hố Đá, Tổ 8, Ấp 6, Xã Phước Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 57, Ho Da Street, Civil Group 8, Hamlet 6, Phuoc Thanh Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Cơ Điện Và Xây Lắp Sơn Bình
Địa chỉ: Số nhà 6, xóm Mới, thôn Văn Điển, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 6, Moi Hamlet, Van Dien Hamlet, Xa, Thanh Tri District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Điện Và Cơ Khí Zealink Việt Nam
Địa chỉ: Thửa đất số 559, Tờ bản đồ số 30, Khu Phố Lạc Xá, Phường Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 559, To Ban Do So 30, Lac Xa Quarter, Que Vo Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Phát Triển Và Thương Mại Sóc Sơn
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Phát Triển Và Thương Mại Sóc Sơn được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Và Thương Mại Sóc Sơn
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Phát Triển Và Thương Mại Sóc Sơn được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Và Thương Mại Sóc Sơn tại địa chỉ Thôn Phúc Hà, Xã Tiên Dược, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0110368692
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu