Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Ats Pool
Ngày thành lập (Founding date): 4 - 9 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số nhà 50, ngõ 113, phố Yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 50, Lane 113, Yen Hoa Street, Yen Hoa Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111622334
Điện thoại/ Fax: 0849980999
Tên tiếng Anh: English name:
Ats Pool Trade And Services Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Ats Pool Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 5 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Ngô Anh Thư
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Ats Pool
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 2011
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Ats Pool
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV Đầu Tư & Xây Dựng Hoàng Anh Tuyên Quang
Địa chỉ: Thôn 3, Xã Hoàng Su Phì, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: Hamlet 3, Hoang Su Phi Commune, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Xây Dựng Đại Tín Bắc Ninh
Địa chỉ: Khu đất ở và kinh doanh dịch vụ, Phường Nếnh, TP Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Khu Dat O And Kinh Doanh Dich Vu, Nenh Ward, Bac Ninh Town, Viet Nam
Công Ty TNHH 1TV Mộc An
Địa chỉ: Tiên Lộng, Xã Tam Dương Bắc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Tien Long, Tam Duong Bac Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Thạch Thành Phát
Địa chỉ: 343/9 Nguyễn Phước Nguyên, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 343/9 Nguyen Phuoc Nguyen, An Khe Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Xây Dựng Hùng Huy
Địa chỉ: Số 27.4 Hẻm 33 Ngách 23 Ngõ 58 Trần Bình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 27.4 Hem 33, Alley 23, 58 Tran Binh Lane, Tu Liem Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH DV & TM Duy Đăng Phát
Địa chỉ: Tổ dân phố Phù Lộc, Phường Từ Sơn, TP Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Phu Loc Civil Group, Tu Son Ward, Bac Ninh Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Và Xây Dựng Viespring
Địa chỉ: Ngõ 31, đường Tôn Đức Thắng, TDP Bãi Bông, Phường Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Lane 31, Ton Duc Thang Street, TDP Bai Bong, Pho Yen Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Bảo Toàn Phát Group
Địa chỉ: Thôn Thăng Hưng Tây, Xã Bàu Cạn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Thang Hung Tay Hamlet, Bau Can Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hùng Mạnh JSC
Địa chỉ: Xóm 4, thôn Cẩm Đình, Xã Phúc Lộc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Hamlet 4, Cam Dinh Hamlet, Phuc Loc Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Geoseal
Địa chỉ: 199 Đường 35A Trịnh Quang Nghị , Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 199, 35a Trinh Quang Nghi Street, Binh Dong Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Ats Pool
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Ats Pool được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Ats Pool
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Ats Pool được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Ats Pool tại địa chỉ Số nhà 50, ngõ 113, phố Yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111622334
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu