Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Technology Teashan Plus
Ngày thành lập (Founding date): 19 - 8 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 184 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 184 Tran Duy Hung, Yen Hoa Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111611558
Điện thoại/ Fax: 0988834555
Tên tiếng Anh: English name:
Teashan Plus Technology Corporation Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Teashan Plus., JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 5 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Hồ Sĩ Bắc
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Tập Đoàn Technology Teashan Plus
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất chè (Tea production) 1076
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (Distilling, rectifying and blending of spirits) 1101
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 2620
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 2651
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (Manufacture of fluid power equipment) 2812
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 2814
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 2816
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan (Manufacture of air and spacecraft and related) 3030
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other transport equipment n.e.c) 3099
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 4761
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 7721
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa (Medical and dental practice activities) 8620
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 9321
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Technology Teashan Plus
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Vạn Sự Hanh Thông
Địa chỉ: Số nhà 21 Xóm Ngái, Thôn Hạ, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 21, Ngai Hamlet, Ha Hamlet, Phuong Duc Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Nông Sản Xanh Đức Phát
Địa chỉ: Nhà ông Bùi Văn Truyền, Thôn Xuân Hòa, Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Nha Ong Bui Van Truyen, Xuan Hoa Hamlet, Yen Phu Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thu Mua Nông Sản Vinh Phát
Địa chỉ: Tổ 2, Thôn Dân Hiệp, Xã Hàm Kiệm, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Civil Group 2, Dan Hiep Hamlet, Ham Kiem Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Thực Phẩm SV Việt Nam
Địa chỉ: Số nhà 007, Đường Đào Tấn, Tổ dân phố số 31, Phường Cam Đường, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 007, Dao Tan Street, So 31 Civil Group, Cam Duong Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Dược Phẩm TB Pharma
Địa chỉ: 436 Nguyễn Bính, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: 436 Nguyen Binh, Nam Dinh Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Nông Sản Dương Dương
Địa chỉ: Tổ 5, Thôn Dân Hiệp, Xã Hàm Kiệm, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Civil Group 5, Dan Hiep Hamlet, Ham Kiem Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Thủy Sản Đông Lạnh Kim Loan
Địa chỉ: 498 Trường Sa, Phường Diên Hồng, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 498 Truong Sa, Dien Hong Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thuỷ Hải Sản Cô Ba
Địa chỉ: C17-8, Đường số 10 Khu Tây Sông Hậu, Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: C17-8, 10 Khu Tay Song Hau Street, Long Xuyen Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Minh Khôi Food
Địa chỉ: Nhà số 8, ngõ 5, đường Hoa Thám, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 8, Lane 5, Hoa Tham Street, An Khanh Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Dược Asimed
Địa chỉ: Tầng 2 Lô CN3.8- CN3.13, cụm công nghiệp Đông La, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 2nd Floor, Lot CN3.8- CN3.13, Cong Nghiep Dong La Cluster, An Khanh Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Tập Đoàn Technology Teashan Plus
Thông tin về Công Ty CP Tập Đoàn Technology Teashan Plus được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Technology Teashan Plus
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Tập Đoàn Technology Teashan Plus được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Technology Teashan Plus tại địa chỉ Số 184 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111611558
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu