Công Ty Cổ Phần Viễn Thông Công Nghệ Starnet
Ngày thành lập (Founding date): 24 - 11 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Tầng 03, tòa N01-T3, khu Đoàn Ngoại Giao, đường Hoàng Minh Thảo, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: 3rd Floor, Toa N01-T3, Khu Doan Ngoai Giao, Hoang Minh Thao Street, Xuan Dinh Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động viễn thông có dây (Wired telecommunication activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111290590
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Starnet Telecommunications Technology Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Starnet Telecom
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Vũ Gia Luyện
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Viễn Thông Công Nghệ Starnet
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất đồ chơi, trò chơi (Manufacture of games and toys) 3240
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Hoạt động viễn thông có dây (Wired telecommunication activities) 6110
Hoạt động viễn thông không dây (Wireless telecommunication activities) 6120
Hoạt động viễn thông khác (Other telecommunication activities) 6190
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi (Activities of call centres) 8220
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Viễn Thông Công Nghệ Starnet
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Dịch Vụ Viễn Thông Và Vận Tải Bảo Nam
Địa chỉ: DV08-H20, Khu B, Khu dân cư Yên Nghĩa, Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: DV08-H20, Khu B, Yen Nghia Residential Area, Yen Nghia Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV Dịch Vụ Viễn Thông Xín Mần
Địa chỉ: thôn 1, Xã Pà Vầy Sủ, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: Hamlet 1, Pa Vay Su Commune, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH Viễn Thông VT Mường Lát
Địa chỉ: Thôn 2, Xã Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Hamlet 2, Muong Lat Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Viễn Thông Tam Nông
Địa chỉ: Khu 7, Xã Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu 7, Tam Nong Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Phát Triển Dịch Vụ Viễn Thông Hải Phát 89
Địa chỉ: Số 371 Đường Trần Hưng Đạo, Xã Giao Thủy, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 371, Tran Hung Dao Street, Giao Thuy Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH DSN Telecom
Địa chỉ: 64 đường 3/2, Ấp Phước Trung 2, Xã Gò Quao, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: 64, Street 3/2, Phuoc Trung 2 Hamlet, Go Quao Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Viễn Thông Tâm Di PQ
Địa chỉ: Đường Hồ Thị Nghiêm, Tổ 9, Khu phố 2 An Thới, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Ho Thi Nghiem Street, Civil Group 9, 2 An Thoi Quarter, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Viễn Thông Ba Bể
Địa chỉ: Tiểu khu 5, Xã Chợ Rã, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Tieu Khu 5, Cho Ra Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Dịch Vụ Viễn Thông Trà Bồng
Địa chỉ: 363 Trà Bồng Khởi Nghĩa, thôn Trà Xuân, Xã Trà Bồng, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 363 Tra Bong Khoi Nghia, Tra Xuan Hamlet, Tra Bong Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Trung Tâm Kinh Doanh - Viễn Thông Hà Giang
Địa chỉ: Đường phố 20/8, Phường Nguyễn Trãi, Thành Phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Address: Duong, Street 20/8, Nguyen Trai Ward, Ha Giang City, Tinh Ha Giang, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Viễn Thông Công Nghệ Starnet
Thông tin về Công Ty CP Viễn Thông Công Nghệ Starnet được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Viễn Thông Công Nghệ Starnet
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Viễn Thông Công Nghệ Starnet được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Viễn Thông Công Nghệ Starnet tại địa chỉ Tầng 03, tòa N01-T3, khu Đoàn Ngoại Giao, đường Hoàng Minh Thảo, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111290590
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu