Công Ty TNHH Nexgrid
Ngày thành lập (Founding date): 17 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số nhà 5, ngõ 255/45 đường Lĩnh Nam, tổ 18, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 5, Lane 255/45, Linh Nam Street, Civil Group 18, Vinh Hung Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111540755
Điện thoại/ Fax: 0978783611
Tên tiếng Anh: English name:
Nexgrid Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Nexgrid
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 13 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Phan Đình Hào
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nexgrid
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Motion picture production activities) 5911
Hoạt động hậu kỳ (Post-production activities) 5912
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc (Sound recording and music publishing activities) 5920
Hoạt động phát thanh (Radio broadcasting) 6010
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (Sauna and steam baths, massage and similar health care services (except sport activities)) 9610
Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình (Undifferentiated goods-producing activities of households for own use) 9810
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Nexgrid
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Cơ Khí Thiết Bị Tùng Lâm
Địa chỉ: Số 9 Đường Võ Văn Hát, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 9, Vo Van Hat Street, Long Truong Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Đông Dương Hải Phòng
Địa chỉ: Số nhà 283 Khu Yên Lập, Phường Đông Mai, TP Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 283 Khu Yen Lap, Dong Mai Ward, Quang Ninh Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Jet Group
Địa chỉ: Phòng R03, Tầng 5, Tòa nhà IC, Số 82 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Phong R03, 5th Floor, Ic Building, No 82, Duy Tan Street, Phuong, Cau Giay District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Tùng Thanh Indi Group
Địa chỉ: Số 126, tổ 2, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 126, Civil Group 2, Hoa Binh Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH 2HT Zi
Địa chỉ: Thôn Lũ, Xã An Nghĩa, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Lu Hamlet, An Nghia Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Đăng Phát
Địa chỉ: Số 05 đường Nguyễn Dữ, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: No 05, Nguyen Du Street, Quy Nhon Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Công Trình Minh Anh
Địa chỉ: Xóm 1AL, thôn An Lương, Xã An Phú, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: 1al Hamlet, An Luong Hamlet, An Phu Commune, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Cơ Giới Thảo Hạnh
Địa chỉ: Thửa đất số 4254, Tờ bản đồ số 3, Đê Ông Sâu, Ấp Phước Thới, Xã Cần Giuộc, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 4254, To Ban Do So 3, De Ong Sau, Phuoc Thoi Hamlet, Can Giuoc Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Năng Lượng Sinh Thịnh
Địa chỉ: Lô 49CL2A MBQH 1811, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Lot 49cl2a MBQH 1811, Hac Thanh Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Cơ Giới Trung Phát
Địa chỉ: Nhà số 9, Ngõ số 4 đường Việt Thường, Khối Long Sơn 2, Phường Thái Hòa, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 9, So 4 Lane, Viet Thuong Street, Khoi Long Son 2, Thai Hoa Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nexgrid
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nexgrid được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Nexgrid
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nexgrid được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Nexgrid tại địa chỉ Số nhà 5, ngõ 255/45 đường Lĩnh Nam, tổ 18, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111540755
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu