Công Ty TNHH Nội Thất Vinakit
Ngày thành lập (Founding date): 28 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): số 10 ngách 1 ngõ 140 Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 10, Alley 1, 140 Nguyen Xien Lane, Thanh Liet Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111515526
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Vinakit Furniture Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Vinakit Furniture Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Đặng Thị Thu Hiền
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nội Thất Vinakit
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sao chép bản ghi các loại (Reproduction of recorded media) 1820
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Production of beds, cabinets, tables and chairs made of metal) 31002
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores) 4724
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 4761
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of music and video recordings in specialized stores) 4762
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of sporting equipment in specialized) 4763
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of second-hand goods in specialized) 4774
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Nội Thất Vinakit
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Nội Thất Vinakit
Địa chỉ: số 10 ngách 1 ngõ 140 Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 10, Alley 1, 140 Nguyen Xien Lane, Thanh Liet Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH TMDV Huỳnh Ngọc Anh
Địa chỉ: 111 Đường Tố Hữu, Tổ 1, Khu Phố 6, Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 111, To Huu Street, Civil Group 1, Quarter 6, Phuong, Tan Uyen District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Phạm Hoàng
Địa chỉ: Thôn Hiến Nạp, Xã Hưng Hà, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Hien Nap Hamlet, Hung Ha Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Hoàng Gia Bảo Đồng Tháp
Địa chỉ: Ngã 4 Cầu Vượt Mỹ An, đường N2, ấp Mỹ An 1, Xã Tháp Mười, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Nga 4 Cau Vuot My An, N2 Street, My An 1 Hamlet, Thap Muoi Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Bảo Long Đà Nẵng
Địa chỉ: 212 Trần Đại Nghĩa, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 212 Tran Dai Nghia, Phuong, Ngu Hanh Son District, Da Nang City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Sản Xuất Quang Anh HD
Địa chỉ: Số nhà 7, ngõ 5, phố Cựu Khê, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 7, Lane 5, Cuu Khe Street, Thanh Dong Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Chuỗi Cung Ứng Hùng Linh
Địa chỉ: Số nhà 279, đường Minh Khai, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 279, Minh Khai Street, Tu Son Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Dịch Vụ Lộc Phát
Địa chỉ: Thửa đất số 502, tờ bản đồ số 96, ấp Tân Hòa Ngoài, Xã Phước Mỹ Trung, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 502, To Ban Do So 96, Tan Hoa Ngoai Hamlet, Phuoc My Trung Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Điện Máy Quang Hanh
Địa chỉ: Tổ dân phố chợ Tổng, Phường Lưu Kiếm, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Cho Tong Civil Group, Luu Kiem Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH MNM Một Ngày Mới
Địa chỉ: 56A đường 18B, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 56a, 18B Street, Binh Hung Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nội Thất Vinakit
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nội Thất Vinakit được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Nội Thất Vinakit
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nội Thất Vinakit được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Nội Thất Vinakit tại địa chỉ số 10 ngách 1 ngõ 140 Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111515526
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu