Công Ty Cổ Phần TMQ Home
Ngày thành lập (Founding date): 29 - 9 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số nhà 1, ngách 58, ngõ 85, phố Trung Kiên, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 1, Alley 58, Lane 85, Trung Kien Street, Tay Tuu Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111233867
Điện thoại/ Fax: 0986716558
Tên tiếng Anh: English name:
TMQ Home Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
TMQ Home
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 9 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thị Lương
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Tmq Home
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 2393
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 2399
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 4791
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 9522
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự (Repair of furniture and home furnishings) 9524
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần TMQ Home
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Cường Phát ND
Địa chỉ: Tổ dân phố Phú Thọ 2, Phường Đông Ninh Hòa, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Phu Tho 2 Civil Group, Dong Ninh Hoa Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Thiết Kế Xây Dựng Phú Quý
Địa chỉ: Thôn Đặng Xá, Xã Việt Yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Dang Xa Hamlet, Viet Yen Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Hàng Online Trấn Phong
Địa chỉ: 350 Ấp Bình Khương 2, Xã An Thạnh Thủy, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: 350 Binh Khuong 2 Hamlet, An Thanh Thuy Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Chi Nhánh Hà Nội - Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hải Bình
Địa chỉ: Lô đất NX-02:01, Cụm công nghiệp Xà Cầu - Giai đoạn 2, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Lot Dat NX-02:01, Cong Nghiep Xa Cau - Giai Doan 2 Cluster, Ung Thien Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Xây Dựng Vĩnh Cửu Hưng Thịnh
Địa chỉ: Thửa đất số 39, tờ bản đồ 7A, KV Thạnh Huề, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: Thua Dat So 39, To Ban Do 7a, KV Thanh Hue, Cai Rang Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV XD 487 Cần Thơ
Địa chỉ: Số 132/42/115 khu vực 3, đường Lê Anh Xuân, Phường Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 132/42/115 Khu Vuc 3, Le Anh Xuan Street, Ninh Kieu Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Kinh Doanh VLXD & Logictic Hòn Tre
Địa chỉ: Tổ 3, Ấp 3, Tiểu Khu Hòn Tre, Đặc khu Kiên Hải, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 3, Hamlet 3, Tieu Khu Hon Tre, Dac Khu Kien Hai, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Trang Trí Trung Sâm
Địa chỉ: Số 408 đường An Tràng, Xã An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 408, An Trang Street, Xa, An Lao District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Vật Liệu Xây Dựng Minh Châu
Địa chỉ: 291/6 Lê Văn Lương , Khu Phố 52, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 291/6 Le Van Luong, Quarter 52, Tan Hung Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Thanh Trúc CT
Địa chỉ: Thôn 3 (nhà ông Trương Văn Khơi), Xã Việt Khê, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Hamlet 3 (NHA ONG TRUONG VAN Khoi), Viet Khe Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Thông tin về Công Ty CP Tmq Home
Thông tin về Công Ty CP Tmq Home được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần TMQ Home
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Tmq Home được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần TMQ Home tại địa chỉ Số nhà 1, ngách 58, ngõ 85, phố Trung Kiên, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111233867
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu