Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Mới Nhân Hòa
Ngày thành lập (Founding date): 14 - 8 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 15, ngõ 189 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 15, 189 Hoang Hoa Tham Lane, Ngoc Ha Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111177242
Điện thoại/ Fax: 0942222289
Tên tiếng Anh: English name:
Nhan Hoa Advance Technology Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Nhan Hoa Advance Technology.,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Phạm Thu Thủy
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Công Nghệ Mới Nhân Hòa
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 2610
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 2620
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 2630
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 2651
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp (Manufacture of irradiation, electromedical and electrotherapeutic equipment) 2660
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học (Manufacture of optical instruments and equipment) 2670
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học (Manufacture of magnetic and optical media) 2680
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (Manufacture of fibre optic cables) 2731
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 2732
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 2733
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (Manufacture of fluid power equipment) 2812
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (Manufacture of power-driven hand tolls) 2818
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 2819
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 2821
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 2822
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất mô tô, xe máy (Manufacture of motorcycles) 3091
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (Retail equipment for mobile communication technology or at the market) 4783
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 4791
Xuất bản phần mềm (Software publishing) 5820
Hoạt động viễn thông khác (Other telecommunication activities) 6190
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 6201
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 6202
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 6209
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (Data processing, hosting and related activities) 6311
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược (Scientific research and technological development in the field of medical and pharmaceutical sciences) 7213
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp (Scientific research and technological development in the field of agricultural science) 7214
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội (Scientific research and technological development in the field of social sciences) 7221
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn (Scientific research and technological development in the field of human sciences) 7222
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (Educational support services) 8560
Sửa chữa thiết bị liên lạc (Repair of communication equipment) 9512
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (Repair of consumer electronics) 9521
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 9522
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Mới Nhân Hòa
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Khoa Học Công Nghệ Nha
Địa chỉ: 16A đường Lê Hoàn, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: 16a, Le Hoan Street, Truong Vinh Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Aureus Labs
Địa chỉ: Tầng 3, Lô STH32B.11, đường Phan Kế Bính, Khu đô thị Hà Quang I, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 3rd Floor, Lot STH32B.11, Phan Ke Binh Street, Ha Quang I Urban Area, Nam Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Khoa Học Và Công Nghệ Số Hạ Tầng Giao Thông (Tidtech)
Địa chỉ: Số nhà 349, đường Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 349, Nguyen Khang Street, Phuong, Cau Giay District, Ha Noi City
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hệ Thống Tự Động Hóa Rồng Vàng
Địa chỉ: Tầng 2, tháp A, tòa nhà Helios Tower, số 75 Tam Trinh, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 2nd Floor, Thap A, Helios Tower Building, No 75 Tam Trinh, Vinh Tuy Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Công Nghệ Nextron
Địa chỉ: Số 9, Ngõ 196, Tập thể công ty xây lắp điện 1, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 9, Lane 196, Tap The Cong Ty Xay Lap Dien 1, Tay Mo Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Richard Capital
Địa chỉ: Số nhà 109 xóm Thanh Bình, thôn Thượng Thanh, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 109, Thanh Binh Hamlet, Thuong Thanh Hamlet, Binh Minh Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Kỷ Nguyên Mới Công Nghệ Số Lai Châu
Địa chỉ: Tầng 4 Trung tâm hoạt động cộng đồng - Ủy ban Mặt Trận Tổ quốc Việt Nam tỉnh Lai Châu, đường Điện Biên Phủ, tổ 9, Phường Tân Phong, Lai Châu
Address: 4th Floor Trung Tam Hoat Dong Cong Dong - Uy Ban Mat Tran To Quoc Viet Nam, Tinh Lai Chau, Dien Bien Phu Street, Civil Group 9, Tan Phong Ward, Lai Chau Province
Công Ty TNHH Nghiên Cứu & Phát Triển Gaia
Địa chỉ: Tầng 4, tòa nhà NO1- T3 khu Đoàn Ngoại Giao, đường Hoàng Minh Thảo, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 4th Floor, No1- T3 Khu Doan Ngoai Giao Building, Hoang Minh Thao Street, Xuan Dinh Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Bionano
Địa chỉ: LK-01, số 25, đường Vũ Ngọc Phan, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: LK-01, No 25, Vu Ngoc Phan Street, Lang Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty CP Công Nghệ Số Và Đổi Mới Sáng Tạo Đại Học Nam Cần Thơ
Địa chỉ: 168, Nguyễn Văn Cừ nối dài, Phường An Bình, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: 168, Nguyen Van Cu Noi Dai, An Binh Ward, Can Tho City, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Công Nghệ Mới Nhân Hòa
Thông tin về Công Ty CP Công Nghệ Mới Nhân Hòa được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Mới Nhân Hòa
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Công Nghệ Mới Nhân Hòa được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Mới Nhân Hòa tại địa chỉ Số 15, ngõ 189 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111177242
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu