Công Ty TNHH Smile Hub Dental
Ngày thành lập (Founding date): 23 - 4 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Tầng 8, Tòa Hancorp Plaza, Tháp Tây, Số 72 Phố Trần Đăng Ninh, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: 8th Floor, Toa Hancorp Plaza, Thap Tay, No 72, Tran Dang Ninh Street, Nghia Do Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa (Medical and dental practice activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111474580
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Smile Hub Dental Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 5 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Phùng Thanh Tuấn
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Smile Hub Dental
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (Manufacture of medical and dental instruments and supplies, shape- adjusted and ability recovery) 3250
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of music and video recordings in specialized stores) 4762
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of sporting equipment in specialized) 4763
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Lower secondary and upper secondary education) 8531
Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá (Hospital, dispensary activities) 8610
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa (Medical and dental practice activities) 8620
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu (Other human health care n.e.c) 8699
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Smile Hub Dental
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Trung Tâm Y Khoa Tâm Phúc
Địa chỉ: 605 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 605 Kinh Duong Vuong, An Lac Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Smile Hub Dental
Địa chỉ: Tầng 8, Tòa Hancorp Plaza, Tháp Tây, Số 72 Phố Trần Đăng Ninh, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 8th Floor, Toa Hancorp Plaza, Thap Tay, No 72, Tran Dang Ninh Street, Nghia Do Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Y Dược Cổ Truyền Xuân Sinh
Địa chỉ: Số 3A, ngách 41, ngõ 195, phố Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 3a, Alley 41, Lane 195, Tran Cung Street, Nghia Do Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Tây Nam
Địa chỉ: Số 1-3 Ngô Thị Bì, Khu đô thị Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 1-3 Ngo Thi Bi, Him Lam Urban Area, Tan Hung Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Meco Việt Nam
Địa chỉ: Nhà số 20, Khu nhà cao tầng và văn phòng 102 Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 20, Khu Nha Cao Tang And Van Phong 102 Truong Chinh, Kim Lien Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH HNT Dermalab
Địa chỉ: Tầng 2, số 268 Thái Hà, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 2nd Floor, No 268 Thai Ha, O Cho Dua Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Chi Nhánh Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Dịch Vụ Y Tế Tuệ An
Địa chỉ: Lô P2-63 đường 3 Tháng 2, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Lot P2-63, 3 Thang 2 Street, Rach Gia Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Ohui Center
Địa chỉ: 238 Trần Phú, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: 238 Tran Phu, Truong Vinh Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Dịch Vụ Y Tế Vũ Gia
Địa chỉ: Phố Nguyễn Hiến, Khu đô thị Đồng Riệc, Xã Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Nguyen Hien Street, Dong Riec Urban Area, Yen Phong Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Alvin
Địa chỉ: Số 69-71, đường Lý Thái Tổ, tổ dân phố Tân Quang 9, Phường Minh Xuân, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: No 69-71, Ly Thai To Street, Tan Quang 9 Civil Group, Minh Xuan Ward, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Smile Hub Dental
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Smile Hub Dental được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Smile Hub Dental
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Smile Hub Dental được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Smile Hub Dental tại địa chỉ Tầng 8, Tòa Hancorp Plaza, Tháp Tây, Số 72 Phố Trần Đăng Ninh, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111474580
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu