Công Ty Cổ Phần Nghiên Cứu Và Phát Triển Nam Y Vi Diệu Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 14 - 8 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 02 BIS Ngõ Hàng Chuối 2, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 02 Bis, Hang Chuoi 2 Lane, Phuong, Hai Ba Trung District, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (Sauna and steam baths, massage and similar health care services (except sport activities))
Mã số thuế: Enterprise code:
0111174788
Điện thoại/ Fax: 0886640468
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Vũ Đức Chuyền
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Nghiên Cứu Và Phát Triển Nam Y Vi Diệu Việt Nam
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 0115
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ (Collection of other forest products except timber) 0232
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 1071
Sản xuất đường (Manufacture of sugar) 1072
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 1073
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 1074
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất chè (Tea production) 1076
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (Distilling, rectifying and blending of spirits) 1101
Sản xuất rượu vang (Manufacture of wines) 1102
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia (Manufacture of malt liquors and malt) 1103
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 4791
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 4799
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (Sauna and steam baths, massage and similar health care services (except sport activities)) 9610
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Nghiên Cứu Và Phát Triển Nam Y Vi Diệu Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Vhome Alino
Địa chỉ: Số 2 ngách 62 ngõ 102 Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 2, Alley 62, 102 Truong Chinh Lane, Kim Lien Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Orange Firefly
Địa chỉ: 183/11B Tô Hiệu, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 183/11B To Hieu, Phuong, Thanh Khe District, Da Nang City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Dương Ngọc Phát
Địa chỉ: 98/12/20 Đường Nguyễn Văn Lộng, Khu phố Chánh Mỹ 1, Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 98/12/20, Nguyen Van Long Street, Chanh My 1 Quarter, Chanh Hiep Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Công Nghệ Dịch Vụ & Thương Mại Xanh Laundry
Địa chỉ: Số 01 Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 01 Truong Son, Tan Son Nhat Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV Hiền Hoà
Địa chỉ: Số nhà 36, ngõ 28, đường Nguyễn Hữu An, tổ dân phố Phúc Sơn 2, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 36, Lane 28, Nguyen Huu An Street, Phuc Son 2 Civil Group, Hoa Lu Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Gia Khang
Địa chỉ: Thôn Xuân Hội, Xã Tân Chi, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Xuan Hoi Hamlet, Tan Chi Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Huy Khánh Ly
Địa chỉ: Đội 6, Thôn Hoàng Hòa, Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Hamlet 6, Hoang Hoa Hamlet, Mao Dien Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH MTV Giặt Sấy CN Thiên Kim
Địa chỉ: 405/1 Lê Duẩn, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 405/1 Le Duan, Phuong, Thanh Khe District, Da Nang City
Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư An Phát Global
Địa chỉ: Số 3, Ngõ 196, Đường Hoàng Công Chất, Tổ 9, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 3, Lane 196, Hoang Cong Chat Street, Civil Group 9, Phu Dien Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Fashion Colors CLC
Địa chỉ: Số 3, Ngách 118/30, Ngõ 118 đường Ỷ Lan, Phú Thuỵ, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 3, Alley 118/30, Lane 118, Y Lan Street, Phu Thuy, Xa, Gia Lam District, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Nghiên Cứu Và Phát Triển Nam Y Vi Diệu Việt Nam
Thông tin về Công Ty CP Nghiên Cứu Và Phát Triển Nam Y Vi Diệu Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Nghiên Cứu Và Phát Triển Nam Y Vi Diệu Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Nghiên Cứu Và Phát Triển Nam Y Vi Diệu Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Nghiên Cứu Và Phát Triển Nam Y Vi Diệu Việt Nam tại địa chỉ Số 02 BIS Ngõ Hàng Chuối 2, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111174788
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu