Công Ty TNHH Sàn Giao Dịch Bất Động Sản Kitras Space
Ngày thành lập (Founding date): 9 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): TT6-A12, Khu đô thị mới Văn Quán – Yên Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: TT6-A12, Moi Van Quan - Yen Phuc Urban Area, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111530732
Điện thoại/ Fax: 0886849988
Tên tiếng Anh: English name:
Kitras Space Real Estate Transactions Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Kitras Space
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 15 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Trọng Long
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sàn Giao Dịch Bất Động Sản Kitras Space
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores) 4724
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng (Administrative practice and office assistance) 821
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Sàn Giao Dịch Bất Động Sản Kitras Space
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Chi Nhánh Quảng Ninh – Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Xây Dựng Đô Thị Xanh
Địa chỉ: MG3-02, khu đô thị Vinhomes, Tổ 57 khu 4, Phường Hồng Gai, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: MG3-02, Vinhomes Urban Area, 57 Khu 4 Civil Group, Hong Gai Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH TMDV Đầu Tư Phát Triển Xây Dựng Hồng Phúc
Địa chỉ: Số nhà E4/52, Đường Lê Đức Anh, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No E4/52, Le Duc Anh Street, An Lac Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển BDG
Địa chỉ: Tầng 1, tòa nhà 6.1 Khu vui chơi giải trí Tổng hợp Hạ Long, tổ 6 khu Yết Kiêu 6, Phường Hồng Gai, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: 1st Floor, 6.1 Khu Vui Choi Giai Tri Tong Hop Ha Long Building, 6 Khu Yet Kieu 6 Civil Group, Hong Gai Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty CP Đầu Tư Xây Dựng Phát Triển Thiện Phát
Địa chỉ: Xóm Trung Chính, Xã Vạn An, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Trung Chinh Hamlet, Van An Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng Đông Vĩnh
Địa chỉ: 16A đường Lê Hoàn, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: 16a, Le Hoan Street, Truong Vinh Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Bất Động Sản Địa Ốc Hưng Gia
Địa chỉ: Thôn Sơn Hà, Xã Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: Son Ha Hamlet, Huu Lung Commune, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH Space - Y
Địa chỉ: Lô 05, tầng 15, tháp A, tòa nhà Discovery Complex, số 302 Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Lot 05, 15th Floor, Thap A, Discovery Complex Building, No 302 Cau Giay, Phuong, Cau Giay District, Ha Noi City
Chi Nhánh Thành Phố Hồ Chí Minh - Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Noble Land
Địa chỉ: 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 15 Nguyen Luong Bang, Tan My Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Chi Nhánh Thành Phố Hồ Chí Minh – Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Falcon
Địa chỉ: G018 đường số 6, Hưng Vượng 1, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: G018, Street No 6, Hung Vuong 1, Tan Hung Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần SX Và TM TQT Vân Du
Địa chỉ: Thôn Vân Du, Xã Vân Du, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Van Du Hamlet, Van Du Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sàn Giao Dịch Bất Động Sản Kitras Space
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sàn Giao Dịch Bất Động Sản Kitras Space được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Sàn Giao Dịch Bất Động Sản Kitras Space
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sàn Giao Dịch Bất Động Sản Kitras Space được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Sàn Giao Dịch Bất Động Sản Kitras Space tại địa chỉ TT6-A12, Khu đô thị mới Văn Quán – Yên Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111530732
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu